Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 18197 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Emproving reading skills for the last year English major at Ha Noi Open University
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 HO-T
Tác giả:
Hoàng Thu Trang, GVHD: Lê Thi Vy, MA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Empty - verb expressions in English business corres pondence
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-N
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Nga, GVHD: Trần Hữu Mạnh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Frank J. Fabozzi
The need for serious coverage of financial modeling has never been greater, especially with the size, diversity, and efficiency of modern capital...
Bản giấy
Encyclopedia of the solar system
Năm XB: 2014 | NXB: Elsevier
Số gọi: 523.203 ENC
Tác giả:
edited by Tilman Spohn, Institut of Planetary Research, German Aerospace Centre (DLR), Berlin, Germany, Doris Breuer, Institut of Planetary Research, German Aerospace Centre (DLR), Berlin, Germany, Torrence Johnson, Jet Propulsion Laboratory, NASA, Pasade
The Encyclopedia of the Solar System, Third Edition―winner of the 2015 PROSE Award in Cosmology & Astronomy from the Association of American...
Bản giấy
Tác giả:
Gail F. Goodman
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Engineering mechanics: statics & dynamics
Năm XB: 2013 | NXB: McGraw Hill
Số gọi: 620.1 CO-F
Tác giả:
Francesco Costanzo, Michael E. Plesha, Gary L.Gray
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Engineering mechanics: Statics & Dynamics
Năm XB: 2010 | NXB: McGraw Hill
Số gọi: 620.1 CO-F
Tác giả:
Costanzo, Francesco
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Englisch for Law Students
Năm XB: 2008 | NXB: Thống kê
Số gọi: 428 CUT
Tác giả:
Cù Thùy Trang
Các bài đọc, từ vựng và cấu trúc câu nhằm rèn luyện kĩ năng tiếng Anh cho sinh viên ngành luật
Bản giấy
English - An international language
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TO-U
Tác giả:
Tôn Nữ Thục Uyên, GVHD: Phan Văn Quế, PhD
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English :
Năm XB: 2007 | NXB: Bloomsbury Publishing
Số gọi: 306.44 RO-E
Tác giả:
Eddie Ronowicz; Colin Yallop
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English 900 Book 6 : A basic course.
Năm XB: 1975 | NXB: English language services
Số gọi: 428.076 ENG
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English 900 Book four : A basic course.
Năm XB: 1975 | NXB: English language services
Số gọi: 428.076 ENG
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Emproving reading skills for the last year English major at Ha Noi Open University
Tác giả: Hoàng Thu Trang, GVHD: Lê Thi Vy, MA
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Empty - verb expressions in English business corres pondence
Tác giả: Nguyễn Thị Thu Nga, GVHD: Trần Hữu Mạnh
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Encyclopedia of financial models. Vol II /
Tác giả: Frank J. Fabozzi
Năm XB: 2013 | NXB: John Wiley & Sons
Tóm tắt: The need for serious coverage of financial modeling has never been greater, especially with the...
Encyclopedia of the solar system
Tác giả: edited by Tilman Spohn, Institut of Planetary Research, German Aerospace Centre (DLR), Berlin, Germany, Doris Breuer, Institut of Planetary Research, German Aerospace Centre (DLR), Berlin, Germany, Torrence Johnson, Jet Propulsion Laboratory, NASA, Pasade
Năm XB: 2014 | NXB: Elsevier
Tóm tắt: The Encyclopedia of the Solar System, Third Edition―winner of the 2015 PROSE Award in Cosmology &...
Engineering mechanics: statics & dynamics
Tác giả: Francesco Costanzo, Michael E. Plesha, Gary L.Gray
Năm XB: 2013 | NXB: McGraw Hill
Engineering mechanics: Statics & Dynamics
Tác giả: Costanzo, Francesco
Năm XB: 2010 | NXB: McGraw Hill
Englisch for Law Students
Tác giả: Cù Thùy Trang
Năm XB: 2008 | NXB: Thống kê
Tóm tắt: Các bài đọc, từ vựng và cấu trúc câu nhằm rèn luyện kĩ năng tiếng Anh cho sinh viên ngành luật
English - An international language
Tác giả: Tôn Nữ Thục Uyên, GVHD: Phan Văn Quế, PhD
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English :
Tác giả: Eddie Ronowicz; Colin Yallop
Năm XB: 2007 | NXB: Bloomsbury Publishing
English 900 Book 6 : A basic course.
Năm XB: 1975 | NXB: English language services
English 900 Book four : A basic course.
Năm XB: 1975 | NXB: English language services
×