| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Đối chiếu thuật ngữ thiết kế đồ hoạ trong tiếng Anh và tiếng Việt
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
741 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Hồ, Liên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Đổi mới phương pháp giảng dạy môn đồ án ngành thiết kế nội thất tại Khoa Tạo dáng Công nghiệp - Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
729.071 NG-H
|
Tác giả:
TS Nguyễn Lan Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Đổi mới tư duy, phát triển giáo dục Việt Nam trong kinh tế thị trường : Sách tham khảo /
Năm XB:
2006 | NXB: Lao Động
Số gọi:
370.1 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thế Long |
Một số nội dung về đổi mới giáo dục, Việt Nam gia nhập WTO và mở cửa dịch vụ giáo dục. Báo cáo trung thực tình hình giáo dục nước ta, chất lượng...
|
Bản giấy
|
|
Đổi mới và phát triển các thành phần kinh tế trên địa bàn tỉnh Bắc Thái : Luận án Phó Tiến sĩ khoa học Kinh tế /
Năm XB:
1996 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
330.9597 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Quốc tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đổi mới, hoàn thiện bộ máy nhà nước trong giai đoạn hiện nay : Sách chuyên khảo /
Năm XB:
2007 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
342.59703 BU-D
|
Tác giả:
PGS.TS.Bùi Xuân Đức |
Phân tích quan điểm, nguyên tắc của việc cải cách bộ máy nhà nước, làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của các nội dung đổi mới bộ máy nhà nước qua...
|
Bản giấy
|
|
Đồng dao và trò chơi trẻ em các dân tộc Tày, Nùng, Thái, Mường và Tà Ôi
Năm XB:
2017 | NXB: NXB Mỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
398.809597 LE-L
|
Tác giả:
Lèng Thị Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Động hoá học và thiết bị phản ứng trong công nghiệp hoá học
Năm XB:
2004 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
660 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Hoa Toàn |
Giới thiệu những khái niệm cơ bản về phản ứng hoá học, động học. Động học của các phản ứng hoá học và kỹ thuật phản ứng trong công nghiệp hoá học.
|
Bản giấy
|
|
Động từ bất quy tắc và cách dùng các thì trong tiếng Anh
Năm XB:
2007 | NXB: Từ điển Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
425 VI-V
|
Tác giả:
Việt Văn Book |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Việt Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
E - Design: Computer - Aided engineering design
Năm XB:
2016 | NXB: Academic Press/Elsevier
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 KU-C
|
Tác giả:
Kuang Hua Chang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John Arnold |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|