| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giáo trình thực hành thiết kế mẫu Adobe ILLUSTRATOR CS4 dành cho người tự học
Năm XB:
2010 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Phương Hoa, Phùng Thị Nguyệt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Thiết kế nhà máy bia công suất 10 triệu lít/năm 11,5 BX-MALT: 80%- gạo: 20%
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Minh Toàn. GVHD: Phạm Công Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn tính toán và thiết kế âm thanh kiến trúc
Năm XB:
2009 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
729 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Trọng Phượng |
Trình bày về thiết kế chất lượng âm phòng khán giả như: thiết kế hình dáng, trang âm, kiểm tra mức âm, độ rõ, các thí dụ tính toán thiết kế trang...
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế mẫu nhà ở công vụ cho giáo viên : Sử dụng cho các xã vùng sâu, vùng xa, vùng đặc biệt khó khăn... /
Năm XB:
2009 | NXB: Xây dựng
Số gọi:
728 THI
|
Tác giả:
Bộ Xây dựng |
Giới thiệu bản vẽ thiết kế mẫu nhà ở công vụ cho giáo viên
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Rick Rogers |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Helen Armstrong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thiết kế nhà máy bia năng suất 15 triệu lít/năm
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thi Trang, GVHD: PGS.TS Nguyễn Xuân Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Quân, Mai Quốc Chánh, Nguyễn Tấn Thịnh, Lương Văn Úc |
Trình bày đại cương quản trị nhân lực trong các doanh nghiệp; phân tích và thiết kế công việc; kế hoạch nhân lực; tuyển dụng và bố trí nhân lực;...
|
Bản giấy
|
||
A Practical Guide to Designing for the Web
Năm XB:
2009 | NXB: Mark Boulton Design Ltd,
Từ khóa:
Số gọi:
006.76 BO-M
|
Tác giả:
Mark Boulton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hỏi - đáp thiết kế và thi công kết cấu nhà cao tầng Tập II : Dịch từ nguyên bản tiếng Trung Quốc /
Năm XB:
2009 | NXB: Xây dựng
Số gọi:
721.042 TR-A
|
Tác giả:
Triệu Tây An và nhóm tác giả Lý Quốc Thắng, Lý Quốc Cường, Đái Chấn Quốc. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Professional Android Application Development
Năm XB:
2009 | NXB: Wiley Publishing, Inc
Số gọi:
005.3 ME-R
|
Tác giả:
Reto Meier |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nội - ngoại thất và mỹ thuật Công nghiệp Giáo trình V-Ray & 3DS Max 20XX
Năm XB:
2009 | NXB: NXB Hồng Đức
Số gọi:
006.6 NG-T
|
Tác giả:
Ngọc Trâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|