| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Rèn luyện kỹ năng nói, giao tiếp và thuyết trình : Cho cán bộ Đoàn thanh niên /
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
808.5 TR-T
|
Tác giả:
Trần Văn Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Rippling : how social entrepreneurs spread innovation throughout the world /
Năm XB:
2012 | NXB: Jossey-bass
Số gọi:
338.04 SC-B
|
Tác giả:
Beverly Schwartz ; foreword by Bill Drayton. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Rough diamonds : The four traits of successful breakout firms in BRIC countries /
Năm XB:
2013 | NXB: Jossey-bass
Số gọi:
658.406 SE-P
|
Tác giả:
Seung Ho Park, Nan Zhou, Gerardo R. Ungson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
RTI and the adolescent reader : Responsive literacy instruction in secondary schools /
Năm XB:
2011 | NXB: Teachers College Press
Số gọi:
373.190973 BR-W
|
Tác giả:
William G. Brozo ; Foreword: Richard L. Alington |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Diệp Mai |
Trình bày tổng quan về đặc điểm địa hình - địa lý, lịch sử hình thành, đặc điểm cộng đồng dân cư vùng U Minh và sơ lược về việc khai thác nguồn lợi...
|
Bản giấy
|
||
Sách hướng dẫn ôn tập môn học Quản lý tài chính công
Năm XB:
2020 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
352.4 BU-H
|
Tác giả:
TS. Bùi Tiến Hanh |
Gồm các câu hỏi, bài tập và hướng dẫn về môn học Quản lý tài chính công: Khái niệm, phân loại tài chính công; mục tiêu quản lý tài chính công; nội...
|
Bản giấy
|
|
Safe passages: highways, wildife, and habitat connectivity
Năm XB:
2010 | NXB: Island Press
Từ khóa:
Số gọi:
639.96 BE-P
|
Tác giả:
Edited by Jon P. beckmann, anthony P.Clevenger, Marcel P. Huijser, and Jodi A. Hilty |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS. TS. Nguyễn Đình Cống |
Tài liệu cung cấp các thông tin về sàn bêtông cốt thép toàn khối
|
Bản giấy
|
||
San hô Trường Sa - Tương tác giữa công trình và nền san hô
Năm XB:
2016 | NXB: Xây dựng
Số gọi:
627.9809597 HO-L
|
Tác giả:
Hoàng Xuân Lượng (ch.b), Nguyễn Thái Chung, Phạm Tiến Đạt, Trần Nghi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sản phẩm công nghiệp với thị trường nội địa
Năm XB:
2010 | NXB: Nxb. Công thương
Số gọi:
338.09597 SAN
|
Tác giả:
Bộ Công thương |
Đề cập về sức mua các sản phẩm công nghiệp tại thị trường nội địa, năng lực sản xuất của các sản phẩm công nghiệp nước ta, thị phần của hàng công...
|
Bản giấy
|
|
Sản phẩm ngũ cốc và nghề mắm truyền thống ở Quảng Bình
Năm XB:
2012 | NXB: Văn hoá dân tộc
Từ khóa:
Số gọi:
338.10959745 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Tăng (Sưu tầm, giới thiệu) |
Khái quát về điều kiện tự nhiên để phát triển sản phẩm ngũ cốc ở Quảng Bình, các món ngon được sáng tạo ra từ sản phẩm ngũ cốc, thời vụ gieo trồng...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dương Thị Thu Hiền, GVHD: Vũ Kim Thoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|