| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Trương Lộ; Kiến Văn, Anh Nhi dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Như Lễ biên dịch |
Gồm những câu chuyện thời xưa thể hiện niềm tin, ý chí, bản lĩnh xây dựng nhân cách, sự nghiệp, những đức tính cần có trong mỗi con người để thành...
|
Bản giấy
|
||
Sát thủ bán hàng
Năm XB:
2015 | NXB: ĐH Kinh tế Quốc dân, Công ty Sách Alphabooks,
Từ khóa:
Số gọi:
658.85 DO-D
|
Tác giả:
David Dorsey, Đỗ Minh Hường dịch |
Cuốn sách giống như một cuốn tiểu thuyết, vừa như một cuốn cẩm nang chứa đựng những kỹ thuật bán hàng vô cùng thú vị bao gồm những màn đấu trí cân...
|
Bản giấy
|
|
Satellite communication systems design principles
Năm XB:
1995 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
621.3825 RI-M
|
Tác giả:
M. Richharia |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Schismogenesis ( rupture) in verbal communication in english between native english and vietnamese students via facebook comments from facebook intercultural communication perespective : sựu ngắt đoạn trong giao tiếp bằng lời giữa người Anh bản địa với sinh viên Việt Nam thông qua những bình luận trên facebook từ góc độ giao tiếp văn hóa /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Tran Thi Hong Hanh, GVHD: Vo Dai Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Science and technology against microbial pathogens : Research, Development and Evaluation
Năm XB:
2011 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
616.9 ME-V
|
Tác giả:
A. Mendez-Vilas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
João Gilberto Corrêa da Silva |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
RT Hon Malcolm Rifkind QC MP |
Scotland's Heritage
|
Bản giấy
|
||
Second language acquisition : an introductory course /
Năm XB:
2013 | NXB: Mahwah, N.J. : L. Erlbaum Associates,
Số gọi:
418 GA-S
|
Tác giả:
Susan M. Gass |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Second language acquisition: An Introductory Course
Năm XB:
2013 | NXB: Routledge; Taylor & Francis Group
Từ khóa:
Số gọi:
418 SU-G
|
Tác giả:
Susan M.Gass |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Rosamond Mitchell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Secretarial Contacts : Anh ngữ cho thư ký và trợ lý /
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 BR-N
|
Tác giả:
Nick Brieger, Anthony Cornish |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|