| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tổ chức không gian kiến trúc cơ sở 1 Viện Đại học Mở Hà Nội theo hướng kiến trúc sinh thái
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
371.6 VO-D
|
Tác giả:
ThS. Kts Võ Thùy Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Corporate value creation : an operations framework for nonfinancial managers /
Năm XB:
2015 | NXB: John Wiley & sons, INC
Số gọi:
658.15 KA-L
|
Tác giả:
Lawrence C. Karlson. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình sáng tác thời trang căn bản
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
746.92 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Loan (Chủ biên) |
Trình bày những yếu tố cơ bản trong thiết kế thời trang; phương pháp thể hiện mẫu sáng tác thời trang; quá trình sáng tác thời trang
|
Bản giấy
|
|
Đổi mới công tác quản lý sinh viên tại Khoa Đào tạo từ xa - Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
378.1 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Danh Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nâng cao chất lượng dịch vụ bưu chính tại Bưu điện Trung tâm I bưu điện Thành phố Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 DA-H
|
Tác giả:
Đậu Thị Hồng Hậu; TS Bùi Thị Hồng Việt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động KH&CN của sinh viên Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
371.2 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hương An |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
High performance parallelism pearls: Multicore and many-core programming approaches
Năm XB:
2015 | NXB: Morgan Kaufmann
Từ khóa:
Số gọi:
005.275 JA-R
|
Tác giả:
James Reinders |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Võ Đình Bảy (ch.b.), Huỳnh Quốc Bảo, Lý Trần Thái Học |
Giới thiệu tổng quan về Microsoft Access 2010, bảng đơn vị lưu trữ dữ liệu, mối quan hệ giữa các bảng, toán tử - biểu thức - hàm, truy vấn, biểu...
|
Bản giấy
|
||
Giải pháp nâng cao hiệu quả của việc tự học Tiếng Anh chuyên ngành hướng dẫn du lịch, đáp ứng yêu cầu về trình độ ngoại ngữ của khóa học kỹ năng hướng dẫn du lịch STT tại Khoa Du Lịch, Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.0071 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Bảo hộ kiểu dáng công nghiệp theo hiệp định Trips và pháp luật Việt Nam - một số vấn đề pháp lý và thực tiễn
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
341 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết, GVHD: TS. Nguyễn Thái Mai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Bưu Điện Liên Việt
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Đặng; GS.TS Nguyễn Kim Truy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu giải pháp tạo động lực cho sinh viên hệ chính quy trong học tập và nghiên cứu khoa học tại Khoa Kinh tế - Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
370.15 NG-H
|
Tác giả:
TS Nguyễn Thị Thu Hường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|