| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu quy trình tinh sạch kháng thể tái tổ hợp đặc hiệu Her 2 biểu hiện ở trứng gà
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lan Phương, GVHD: Lê Quang Huấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng chỉ thị phân tử trong chọn tạo giống lúa kháng bệnh đạo ôn
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Bích Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tổng tập văn học dân gian xứ Huế Tập 1, Thần thoại, truyền thuyết, truyện cổ tích, truyện ngụ ngôn
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
398.20959749 TR-N
|
Tác giả:
Triều Nguyên. |
Giới thiệu, tuyển chọn văn học dân gian xứ Huế với các thể loại thần thoại, truyền thuyết, truyện cổ tích, truyện ngụ ngôn
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Lê Văn Phùng |
Cuốn sách gồm 7 chương đề cập đến các nội dung: các khái niệm cơ bản về phần mềm, kỹ nghệ phần mềm, thiết kế phần mềm, kỹ nghệ hướng cấu trúc,...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
PGS.TS. Lê Văn Tề |
Cung cấp những kiến thức về nghiệp vụ tín dụng cho sinh viên khối kinh tế về các nội dung: Tín dụng và chính sách tiêu dùng, bảo đảm tín dụng, hợp...
|
Bản giấy
|
||
Phát hiện một vài chủng vi khuẩn lam gây độc tiềm tàng trong các đầm ao nuôi tôm bằng kỹ thuật Sinh học phân tử
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu, GVHD: GS.TS Đặng Đình Kim, ThS Nguyễn Sỹ Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Solution to improve customer satisfaction measurement in Maison D'Hanoi Hanova Hotel
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 TR-P
|
Tác giả:
Tran Dieu Phuong; GVHD: Dr. Ha Thanh Hai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng chính sách tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Tùng Lâm Hòa Bình
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 HU-P
|
Tác giả:
Huỳnh Thị Phượng, Th.S Lê Thị Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quy định pháp luật về tổ chức hoạt động và quản lý hội
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
346.597 QUY
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Góp phần xây dựng hệ thống quản lý chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm theo HACCP cho sản phẩm sữa tươi thanh trùng có đường
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-D
|
Tác giả:
Lê Thị Đào. GVHD: Lâm Xuân Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quy định pháp luật về in phát hành sử dụng quản lý hóa đơn
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
343 QUY
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu nghiên cứu muỗi kháng hóa chất diệt và đề xuất giải pháp phòng chống
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-N
|
Tác giả:
Đoàn Trọng Nghĩa. GVHD: Phạm Thị Khoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|