| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Quản lý nhân lực bán hàng tại Công ty TNHH MTV Vàng bạc đá quý ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (Vietinbank Gold&Jewllery)
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 TO-N
|
Tác giả:
Tô Minh Nghĩa; TS Nguyễn Thị Lệ Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hệ thống thông tin quản lý cửa hàng bán linh phụ kiện máy tính Bình Quyên
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 LE-M
|
Tác giả:
Lê Thị Thanh Mai; GVHD: PGS.TS. Đặng Thành Phu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on structural and semantic features of English idioms denoting "Happiness" with references to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Phương; Ph.D Nguyen Thi Thanh Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sức mạnh của việc đặt câu hỏi đúng : Một số bí kíp giúp học hỏi qua vấn đáp
Năm XB:
2015 | NXB: Lao động - Xã hội; Công ty sách Alpha Books
Từ khóa:
Số gọi:
650.13 MI-M
|
Tác giả:
Mihiro Matsuda ; Thu Thảo dịch |
Cung cấp một số phương pháp đặt câu hỏi đúng và hiệu quả nhất kết hợp với việc sử dụng bảng Mandala ma thuật đặt câu hỏi nhằm hỗ trợ bạn trong quá...
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Tân Thủy
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 TR-O
|
Tác giả:
Trần Thị Kim Oanh; PGS.TS Đinh Đăng Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tổng quan Internet, mạng máy tính và những vấn đề bảo mật trong việc thiết lập lắp đặt/cài đặt thiết bị Cisco
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Hồng Thanh; GVHD PGS.TS Nguyễn Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chế tài phạt vi phạm hợp đồng trong thương mại theo pháp luật VIệt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Huyền, GVHD: TS. Đồng Ngọc Ba |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Định vị : Cuộc chiến giành tâm trí khách hàng /
Năm XB:
2015 | NXB: Công Thương; Công ty Sách Alpha
Từ khóa:
Số gọi:
659.1 RI-A
|
Tác giả:
Al Ries, Jack Trout ; Đoàn Lê Hoa dịch |
Tìm hiểu về nhận thức và tâm lý hành vi của khách hàng, từ đó đưa ra những lời khuyên giúp doanh nghiệp và các nhà quảng cáo tiếp cận khách hàng,...
|
Bản giấy
|
|
An investigation into syntactic and semantic features of advertising language in English with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh Hà; Assoc.Prof.Dr Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao chất lượng cán bộ thanh tra hành chính của ngành Thanh tra Tỉnh Hà Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Huy Đông; TS Nguyễn Thị Lệ Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Genomics and Proteomics : Principles, Technologies, and Applications
Năm XB:
2015 | NXB: Taylor & Francis Group
Từ khóa:
Số gọi:
572.86 TH-D
|
Tác giả:
Editors Devarajan Thangadurai, Jeyabalan Sangeetha |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lưu trữ tài liệu các công trình xây dựng : Sách tham khảo /
Năm XB:
2015 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
026.69 NG-P
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Minh Phương |
Trình bày những vấn đề chung về lưu trữ tài liệu các công trình xây dựng ở các cơ quan, tổ chức; lập hồ sơ tài liệu công trình xây dựng; thu thập...
|
Bản giấy
|