| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Phan Đào Nguyên |
Cung cấp những kiến thức cơ bản về ngành kinh doanh theo mạng cụ thể như: Cố gắng vượt qua những khó khăn, tư duy quyết định thành công, khẳng định...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Bin. |
Trình bày những nội dung sát thực tế và cơ bản nhất mà công nghệ hóa chất, công nghệ thực phẩm đang yêu cầu, nhằm giúp bạn có khả năng tự giải...
|
Bản giấy
|
||
Hướng dẫn thí nghiệm điện công nghiệp
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
624 HUO
|
Tác giả:
Đại học quốc gia TP.HCM |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiệp vụ về công tác tổ chức nhà nước
Năm XB:
2005 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
352.209597 TO-H
|
Tác giả:
B.s.: Tô Tử Hạ (ch.b.), Trần Hữu Thắng, Nguyễn Văn Dấu... |
Trình bày phương pháp, trình tự để thực hiện việc thành lập, tổ chức hoạt động, sáp nhập, giải thể các loại hình tổ chức. Công tác nhân sự trong...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Elliotte Rusty Harold |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tối ưu hóa : Cơ sở lý thuyết và ứng dụng trong công nghệ bưu chính viễn thông /
Năm XB:
2005 | NXB: Bưu điện
Số gọi:
510 VU-P
|
Tác giả:
Vũ Ngọc Phàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số biện pháp góp phần nâng cao hiệu quả của việc xây dựng và thực hiện chiến lược kinh doanh của công ty 26 - BQP
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 DU-X
|
Tác giả:
Dương Lệ Xuân, PGS Hồ Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tập hợp chi phí và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại công ty cổ phần cơ khí thiết bị điện Hà Nội
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 PH-H
|
Tác giả:
Phan Thanh Hà, TS Lê Thị Hồng Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình công nghệ môi trường
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
628 TR-T
|
Tác giả:
Trịnh Thị Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Những vấn đề cơ bản của hợp đồng bằng tiếng Anh
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản trị công ty đa quốc gia : Quản lý từ sự đa dạng văn hóa /
Năm XB:
2004 | NXB: Thống kê
Số gọi:
658 HA-N
|
Tác giả:
TS. Hà Nam Khánh Giao |
Cuốn sách này hướng dẫn cách quản trị một công ty đa quốc gia qua sự đa dạng văn hóa
|
Bản giấy
|
|
The communicative value of intonation in English /
Năm XB:
2004 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
420 BR-D
|
Tác giả:
David Brazil |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|