| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Các văn bản pháp luật vè̂ khoa học, công nghệ.
Năm XB:
1993 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
343.079597 CAC
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lịch sử tư tưởng Việt Nam. /. Tập 1 /
Năm XB:
1993 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
181 LIC
|
Tác giả:
PGS. Nguyễn Tài Thư,. |
Trình bày về đối tượng nghiên cứu môn lịch sử tư tưởng Việt Nam. Cơ sở hình thành, đặc điểm, khởi nguyên và cốt lõi tư tưởng Việt Nam. Tổng quan về...
|
Bản giấy
|
|
Các văn bản pháp luật về khoa học công nghệ
Năm XB:
1993 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
344.597 CAC
|
Tác giả:
Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam |
Tuyển tập các văn bản pháp luật về quản lý khoa học, công nghệ, về kế hoạch, chương trình, hợp đồng khoa học công nghệ, về tổ chức khoa học và cán...
|
Bản giấy
|
|
Nhập môn lịch sử xã hội học : Dịch từ nguyên bản tiếng Đức /
Năm XB:
1993 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
301 NHA
|
Tác giả:
Tony Bilton, Kenvin Bonnett, Philip Jones, Ken Sheard, Michelle, Stanworth và Andrew Webster ; Phạm Thủy Ba dịch. |
Khái niệm cơ bản về xã hội học, xã hội học thực chứng luận thế kỷ XIX, tư tưởng của của Marx, Durkheim, của Weber; triết học duy tâm mới và xã hội...
|
Bản giấy
|
|
Hỗ trợ kỹ thuật cho lập trình hệ thống :. Tập 2 : : Khoa học cho mọi người /
Năm XB:
1993 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
005.1 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Lê Tín, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hỗ trợ kỹ thuật cho lập trình hệ thống :. Tập 1 : : Khoa học cho mọi người /
Năm XB:
1993 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
005.1 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Lê Tín, |
Tài liệu cung cấp các thông tin về hỗ trợ kỹ thuật cho lập trình hệ thống
|
Bản giấy
|
|
Tiếp cận các học thuyết và chính sách tiền tệ trong nền kinh tế thị trường
Năm XB:
1993 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
332.401 TR-L
|
Tác giả:
Trương Xuân Lệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ngôn ngữ học đối chiếu và Đối chiếu các ngôn ngữ Đông Nam Á
Năm XB:
1992 | NXB: Nxb Đại học Sư Phạm Ngoại Ngữ,
Số gọi:
423 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Chiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chủ nghĩa xã hội khoa học : Đề cương dùng trong các trường Đại học, Cao đẳng từ năm học 1991 -1992 /
Năm XB:
1992
Từ khóa:
Số gọi:
335.423 PH-T
|
Tác giả:
PGS. Phạm Văn Thái; PTS. Phùng Khắc Bình; PTS. Phạm Ngọc Thanh; PTS. Đỗ Công Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ sinh học và phát triển
Năm XB:
1992 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 SA-S
|
Tác giả:
Albert Sasson ; Nguyễn Hữu Phước, Nguyễn Văn Uyển, Nguyễn Lân Dũng |
Những thành công, triển vọng của công nghệ sinh học và ứng dụng của ngành này trong nông nghiệp, y học và các ngành công nghiệp
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Cosmo F. Ferrara |
A textbook anthology of fiction and non-fiction selections intended to serve as models of good writing with commentary to develop writing techniques
|
Bản giấy
|
||
How conversation works
Năm XB:
1985 | NXB: B. Blackwell in association with André Deutsch
Từ khóa:
Số gọi:
808.56 WA-R
|
Tác giả:
Ronald Wardhaugh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|