| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tuyển tập 236 mẫu thư giáo tiếp tiếng Pháp trong các tình huống thông thường
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
445 PH-L
|
Tác giả:
Phan Hoài Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập địa bạ Thăng Long - Hà Nội:. Tập 2 : : Địa bạ huyện Đan Phượng. T.1 /
Năm XB:
2019 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
915.9731 VU-Q
|
Tác giả:
Vũ Văn Quân ch.b. ; Dịch: Nguyễn Thu Hoài... ; Nguyễn Ngọc Phúc h.đ. |
Giới thiệu khái quát về địa bạ huyện Đan Phượng, thông tin về đơn vị hành chính các cấp, địa giới, tổng diện tích các loại ruộng đất, các loại đất...
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập địa bạ Thăng Long - Hà Nội:. Tập 2 : : Địa bạ huyện Đan Phượng. T.2 /
Năm XB:
2019 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
915.9731 VU-Q
|
Tác giả:
Vũ Văn Quân (chủ biên), Nguyễn Thu Hoài - dịch ; Phạm Minh Đức - dịch ; Hoàng Thị Nguyệt - dịch ; Nguyễn Ngọc Phúc - h.đ. |
Giới thiệu khái quát về địa bạ huyện Đan Phượng, thông tin về đơn vị hành chính các cấp, địa giới, tổng diện tích các loại ruộng đất, các loại đất...
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập địa bạ Thăng Long - Hà Nội. T1 : : Địa bạ huyện Thượng Phúc /
Năm XB:
2019 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
915.9731 VU-Q
|
Tác giả:
Vũ Văn Quân ch.b. ; Dịch: Nguyễn Thu Hoài... ; Đặng Hồng Sơn h.đ. |
Giới thiệu về nguồn tư liệu địa bạ huyện Thượng Phúc, Hà Nội. Thông tin về đơn vị hành chính các cấp, địa giới, tổng diện tích các loại ruộng đất,...
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập địa bạ Thăng Long - Hà Nội. T2 : : Địa bạ huyện Thượng Phúc /
Năm XB:
2019 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
915.9731 VU-Q
|
Tác giả:
Vũ Văn Quân ch.b. ; Dịch: Phạm Ánh Sao... ; Đặng Hồng Sơn h.đ. |
Giới thiệu về nguồn tư liệu địa bạ huyện Thượng Phúc, Hà Nội. Thông tin về đơn vị hành chính các cấp, địa giới, tổng diện tích các loại ruộng đất,...
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập tiêu chuẩn xây dựng của Việt Nam Tập 10, Phương pháp thử : Xi măng, vôi, thạch cao - Cốt liệu xây dựng - Bê tông, hỗn hợp bê tông - Gốm sứ xây dựng - Gỗ - Kim loại, : Proceedings of Vietnam construction standards /
Năm XB:
1997 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
624.0218 TUY
|
Tác giả:
Bộ Xây dựng,. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tiêu chuẩn xây dựng
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập tiêu chuẩn xây dựng của Việt Nam Tập 11, Phương pháp thử : thuỷ tinh, kính xây dựng - vật liệu lợp và chất dẻo - vật liệu chịu lửa - đất xây dựng - nước - không khí : Proceedings of Vietnam construction standards /
Năm XB:
1997 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
624.0218 TUY
|
Tác giả:
Bộ Xây dựng,. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tiêu chuẩn xây dựng
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập tiêu chuẩn xây dựng của Việt Nam Tập 7, Quản lý chất lượng, thi công và nghiệm thu / : Proceedings of Vietnam Construction Standards /
Năm XB:
1997 | NXB: Xây dựng
Số gọi:
624.0218 TUY
|
Tác giả:
Bộ Xây dựng. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tiêu chuẩn xây dựng
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bộ Xây dựng,. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tiêu chuẩn xây dựng
|
Bản giấy
|
||
Tuyển tập tư liệu công ty Đông Ấn Anh về Kẻ Chợ - Đàng Ngoài (1672 - 1697)
Năm XB:
2019 | NXB: Hà Nội
Số gọi:
959.70272 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Anh Tuấn |
Khái quát về hoạt động của thương điếm Anh ở Kẻ Chợ - Đàng Ngoài (1672-1697) và nghiên cứu tổng quan về bối cảnh ra đời Công ty Đông Anh và tình...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thu Bồn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Ứng dụng Access 95 trong kinh doanh, Phương pháp quản lý doanh nghiệp tốt nhất : Tin học Thực hành /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
005.713 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Tâm, Nguyễn Tiến, Nguyễn Thành Châu |
Tài liệu cung cấp các thông tin về ứng dụng access 95 trong kinh doanh
|
Bản giấy
|