| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tục ngữ Anh - Pháp - Việt và một số Thành ngữ danh ngôn
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
428 LE-T
|
Tác giả:
Lê Ngọc Tú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chính sách, chế độ đối với lao động Việt Nam làm việc tại các cơ quan xí nghiệp nước ngoài tại Việt Nam và đi làm việc có thời hạn ở nước ngoài
Năm XB:
1996 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
346.07 CHI
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Borland Turbo C++ và lập trình hướng đối tượng
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
005.265 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Bảo |
Tài liệu cung cấp các thông tin về borland turbo C++ và lập trình hướng đối tượng
|
Bản giấy
|
|
Phần mềm chế bản điện tử Pagemaker 5.0, Tập 1 /
Năm XB:
1996 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
005.368 PH-V
|
Tác giả:
Người dịch: Phạm Vinh, Trần Thiết Hà, Trần Như Chung. |
Hướng dẫn sử dụng Adobe Page Maker 6.5 thông qua hình ảnh, phục vụ cho công việc chế bản cao ấp, thiết kế đồ hoạ
|
Bản giấy
|
|
Từ điển Anh - Việt : New word supplement /
Năm XB:
1996 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
423 VO-K
|
Tác giả:
Võ Sĩ Khải, Vũ Thế Hoàng, Khắc Thành, Sanh Phúc, Tuấn Việt |
Trên 95.000 mục từ và định nghĩa song ngữ Anh Anh - Việt
|
Bản giấy
|
|
Việt Nam phân cấp ngân sách và phân phối dịch vụ cho nông thôn : Báo cáo kinh tế. Báo cáo số 15745-VN. 31 tháng 10 năm 1996
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
338.9597 VIE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Việt hiện đại: ngữ âm, ngữ pháp, phong cách
Năm XB:
1996 | NXB: Trung tâm biên soạn từ điển bách khoa Việt Nam
Số gọi:
495.92214 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu quỳnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vài khía cạnh kinh tế Việt Nam : Suy nghĩ từ kinh nghiệm của các nền kinh tế mới công nghiệp hóa Đông Á /
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
338.9597 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Anh Tuấn |
Giới thiệu chung về các chính sách và hoạt động công nghiệp hóa ở Eanie, Việt nam từ sau khi thông nhất đát nước 1975-1995
|
Bản giấy
|
|
Công nghiệp hoá hiện đại hóa Việt nam đến năm 2000
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
338.9597 VO-L
|
Tác giả:
Võ Đại Lược chủ biên |
Một số định hướng của chính ách công nghiệp háo. Vấn đề tài chính, công nghệ và chuyển giao công nghệ, phát triển nguồn lực, một số khía cạnh pháp...
|
Bản giấy
|
|
Nhà ở cổ truyền các dân tộc Việt Nam /. Tập 2 /
Năm XB:
1996 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
728.09597 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Khắc Tụng. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về nhà ở cổ truyền các dân tộc việt nam
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Phương Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Từ điển giải nghĩa kinh tế - kinh doanh Anh - Việt
Năm XB:
1996 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
330.03 TUD
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|