| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hướng dẫn lập trình Visual Basic for Windows Release 3.0 Tập 2 / : Tủ sách tin học, Văn phòng dịch vụ điện toán, /
Năm XB:
1995 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.1 DU-T
|
Tác giả:
Dương Quang Thiện. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đàm Trung Phường |
Khái quát những vấn đề chung về đô thị học và hệ thống đô thị Việt Nam. Đánh giá tổng hợp các nguồn lực tác động đến mạng lưới đô thị Việt Nam và...
|
Bản giấy
|
||
Các văn bản pháp quy về biển và quản lý biển của Việt Nam
Năm XB:
1995 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
341.45 CAC
|
|
Các văn bản pháp qui về Biển và quản lý biển của Việt Nam bao gồm: các vấn đề chung, hoạt động của tàu thuyền nước ngoài, giao thông vận tải biển,...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vân Đại Nam; Nam Cát |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
GS. Trần Nhâm |
Công trình nghiên cứu của nhiều nhà khoa học về các luận cứ khoa học và thực tiễn của đường lối, chủ trương chính sách đổi mới của Đảng và nhà nước...
|
Bản giấy
|
||
Từ điển Anh - Việt : Thương mại - Tài chính - Ngân hàng /
Năm XB:
1995 | NXB: Nxb Thế giới - Nxb Mũi Cà Mau,
Số gọi:
423 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ái Nguyệt, Nguyễn Tùng Lâm |
Cung cấp từ vựng liên quan đến các lĩnh vực thương mại, tài chính và ngân hàng.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PTS. Nguyễn Ngọc Oánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Từ điển từ láy Tiếng Việt :
Năm XB:
1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
495.9223 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Văn Hành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bùi Phụng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đàm Trung Phường. |
Đánh giá thực trạng mạng lưới đô thị Việt Nam và nghiên cứu những định hướng phát triển trong bối cảnh đô thị hoá của thế giới và thời kỳ đổi mới...
|
Bản giấy
|
||
The Ancient Civilization of VietNam
Năm XB:
1995 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
930 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Huyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển Kiến trúc và Xây dựng Anh - Việt : 22500 thuật ngữ - 2000 hình minh hoạ /
Năm XB:
1995 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
624.03 HAR
|
Tác giả:
Chủ biên: Cyril M.Harris, Người dịch: Th.S Hoàng Minh Long, Phan Khôi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|