| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The difficulties in learning and applying English idioms of first-year students of English major at Hanoi Open University
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-V
|
Tác giả:
Nguyen Tien Vinh, GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on difficulties in English reading skills experienced by the first year students, English majored at HOU
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thị Huế; GVHD: Nguyễn Thị Hồng Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn thực hành sổ kế toán và lập báo cáo tài chính
Năm XB:
2019 | NXB: Tài chính
Số gọi:
657.3 TR-D
|
Tác giả:
Trần Mạnh Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật về bảo hiểm y tế đối với hộ gia đình từ thực tiễn thực hiện tại thành phố Tam Điệp, tỉnh Ninh Bình
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 DI-T
|
Tác giả:
Đinh Văn Thanh; GVHD: TS. Nguyễn Huy Khoa |
Nghiên cứu và hệ thống hóa các vấn đề lý luận về BHYT và pháp luật BHYT đối với hộ gia đình
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng ứng dụng đọc truyện tranh Nhật Bản trực tuyến trên Android
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 TR-D
|
Tác giả:
Trần Như Đông; GVHD: ThS Trịnh Thị Xuân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Improving learner's pronunciation at univer english center
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh An; GVHD: Nguyễn Thế Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thi hành án dân sự đối với các doanh nghiệp từ thực tiễn tại các cơ quan thi hành án dân sự ở tỉnh Hải Dương
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 DO-K
|
Tác giả:
Đồng Văn Kiên; GVHD: PGS.TS. Bùi Thị Huyền |
Nghiên cứu nhằm làm sáng tỏ những vấn đề lý luận và thực tiễn pháp luật thi hành án dân sự...
|
Bản điện tử
|
|
Thiết kế giao diện Website cho cửa hàng đồ làm bánh, nấu ăn & pha chế ABBY
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 HTH-H
|
Tác giả:
Hoàng Thị Hồng Hạnh; GVHD: Ths. Nguyễn Thị Quỳnh Như |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fundamental elements of teaching English to preschool children in Vietnam
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 M-Son
|
Tác giả:
Mai Duc Son, GVHD: Nguyen Van Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bảo đảm quyền làm mẹ của lao động nữ theo pháp luật Việt Nam
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thùy Dương; GVHD: TS. Đặng Thị Thơm |
Nghiên cứu quyền làm mẹ của lao động nữ để làm sáng tỏ vấn đề vè đảm bảo quyền làm mẹ của lao động nữ, đánh giá thực trạng và đề xuất một số giải...
|
Bản điện tử
|
|
Đại cương lịch sử Việt Nam. /. Tập III /, 1945 - 2006 /
Năm XB:
2019 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
959.704 LE-H
|
Tác giả:
Chủ biên: Lê Mậu Hãn. |
Trình bày tổng quan lịch sử Việt Nam trong giai đoạn từ 1945 đến 2006: thời kì kháng chiến chống Pháp và xây dựng nền dân chủ, thời kì xây dựng...
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý bán hàng tại nhà hàng
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 DU-K
|
Tác giả:
Dương Đắc Khanh; Nguyễn Bá Linh; Nghiêm Văn Minh; GVHD: TS Nguyễn Đức Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|