| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A study on English idioms of human feelings and emotions
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LU-L
|
Tác giả:
Luu Hoai Linh; GVHD: Nguyen Thi Kim Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình kế toán quản trị doanh nghiệp bảo hiểm
Năm XB:
2019 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
657.83600711 HO-C
|
Tác giả:
PGS.TS. Hoàng Mạnh Cừ |
Trình bày những vấn đề cơ bản về kế toán quản trị doanh nghiệp bảo hiểm; kế toán quản trị với việc lập dự toán kinh doanh trong doanh nghiệp bảo...
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật về bảo hiểm y tế từ thực tiễn bệnh viện Tuệ Tĩnh năm 2018 - 20119
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Tùng; GVHD: TS. Vũ Thị Thu Hiền |
Nghiên cứu phân tích một cách có hệ thống quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành về BHYT, làm rõ hơn về khái niệm BHYT.Phân tích vai trò nguyên...
|
Bản điện tử
|
|
a study on the difficulties in english speaking skill test from the perspective
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thị Hà; GVHD: Nguyễn Thị Thu Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật ưu đãi người có công từ thực tiễn tỉnh Ninh Bình
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Thu Hằng; PGS.TS. Nguyễn Thị Hoài Thu |
Nghiên cứu những vấn đề lý luận về pháp luật đối với người có công và thực trạng pháp luật trong lĩnh vực này và thực tiễn tại Ninh Bình...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống hỗ trợ quản lý quy trình xuất bản báo công luận
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Duy Hưng; GVHD: ThS Trần Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tập bài giảng Đồ hoạ và các giải pháp
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 VU-C
|
Tác giả:
Th.S Vương Quốc Chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
factors that affect the motivation of fourth-year english majors at hanoi open university in learning english speaking skills
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Nguyễn Hải Nam; GVHD: Nguyễn Văn Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nguyên tắc sử dụng đất đúng quy hoạch, kế hoạch, đúng mục đích sử dụng đất theo pháp luật đất đai Việt Nam từ thực tiễn thành phố Hà Nội
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Bích Thủy; GVHD: TS. Bùi Đức Hiển |
Nghiên cứu một số vấn đề lý luận về nguyên tắc sử dụng đất đúng quy hoạch, kế hoạch, đúng mục đích sử dụng đất. Thực trạng các quy định pháp luật...
|
Bản điện tử
|
|
Bài giảng nhận diện thương hiệu
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
760 LE-N
|
Tác giả:
ThS. Lê Trọng Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
cultural features of tourism information in english and vietnamese : cultural features of tourism information in english and vietnamese /
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Huyền; GVHD: Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
difficulties in translating english idioms into vietnamese of third year students at hanoi open university and suggested solutions
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Minh Nguyệt; GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|