Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 3998 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
John Thomas French
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Marty Neumeier ; Phúc Khánh , Quốc Đạt
Cuốn sách trình bày 5 nguyên tăc xây dựng và phát triển thương hiệu bao gồm: khắc biệt cộng tác, đổi mới, công nhận, trao dồi.
Bản giấy
中国餐馆名称语言文化研究
Năm XB: 2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1
Tác giả:
GVHD:ThS Phạm Thị Chuẩn
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
胡晓清,宋立文,
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
发展汉语 2, I : 中级口语 /
Năm XB: 2011 | NXB: 北京语言大学出版社
Số gọi: 495.1
Tác giả:
路志英.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
发展汉语 2, I : 中级口语 /
Năm XB: 2011 | NXB: 北京语言大学出版社
Số gọi: 495.1
Tác giả:
路志英.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
发展汉语 2, I : 初级口语 /
Năm XB: 2012 | NXB: 北京语言大学出版社
Số gọi: 495.1
Tác giả:
王淑红,么书君.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
发展汉语 2, I : 高级口语 /
Năm XB: 2011 | NXB: 北京语言大学出版社
Số gọi: 495.1
Tác giả:
王淑红.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
发展汉语 2, II : 中级口语 /
Năm XB: 2011 | NXB: 北京语言大学出版社
Số gọi: 495.1
Tác giả:
路志英.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
发展汉语 2, II : 初级口语 /
Năm XB: 2012 | NXB: 北京语言大学出版社
Số gọi: 495.1
Tác giả:
王淑红,么书君.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
发展汉语 2, II : 高级口语 /
Năm XB: 2011 | NXB: 北京语言大学出版社
Số gọi: 495.1
Tác giả:
王禄兴,王瑞.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
汉语写作教程 : Developing Chinese Writing Skills
Năm XB: 2006 | NXB: Giáo dục Hoa Ngữ,
Số gọi: 495.1 LA-T
Tác giả:
La, Thanh Tùng
Cuốn sách thể hiện các tính năng sau: Cuốn sách nhấn mạnh vào đào tạo sinh viên khả năng viết văn thay vì cách viết lý thuyết; Với nội dung giảng...
Bản giấy
You're In Business : Building business English Skills /
Tác giả: John Thomas French
Năm XB: 1997 | NXB: NXB Đồng Nai
ZAG đảo chiều : Chiến lược số một của những thương hiệu hàng đầu /
Tác giả: Marty Neumeier ; Phúc Khánh , Quốc Đạt
Năm XB: 2012 | NXB: Lao động - Xã hội
Tóm tắt: Cuốn sách trình bày 5 nguyên tăc xây dựng và phát triển thương hiệu bao gồm: khắc biệt cộng tác,...
中国餐馆名称语言文化研究
Tác giả: GVHD:ThS Phạm Thị Chuẩn
Năm XB: 2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
中级汉语听说教程 II
Tác giả: 胡晓清,宋立文,
Năm XB: 2011 | NXB: 北京大学出版社
发展汉语 2, I : 中级口语 /
Tác giả: 路志英.
Năm XB: 2011 | NXB: 北京语言大学出版社
发展汉语 2, I : 中级口语 /
Tác giả: 路志英.
Năm XB: 2011 | NXB: 北京语言大学出版社
发展汉语 2, I : 初级口语 /
Tác giả: 王淑红,么书君.
Năm XB: 2012 | NXB: 北京语言大学出版社
发展汉语 2, I : 高级口语 /
Tác giả: 王淑红.
Năm XB: 2011 | NXB: 北京语言大学出版社
发展汉语 2, II : 中级口语 /
Tác giả: 路志英.
Năm XB: 2011 | NXB: 北京语言大学出版社
发展汉语 2, II : 初级口语 /
Tác giả: 王淑红,么书君.
Năm XB: 2012 | NXB: 北京语言大学出版社
发展汉语 2, II : 高级口语 /
Tác giả: 王禄兴,王瑞.
Năm XB: 2011 | NXB: 北京语言大学出版社
汉语写作教程 : Developing Chinese Writing Skills
Tác giả: La, Thanh Tùng
Năm XB: 2006 | NXB: Giáo dục Hoa Ngữ,
Tóm tắt: Cuốn sách thể hiện các tính năng sau: Cuốn sách nhấn mạnh vào đào tạo sinh viên khả năng viết văn...
×