| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Some strategies to improve listening skills for the first-year students at faculty of English Hanoi open University
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
428 KI-N
|
Tác giả:
Kiều Bích Ngọc; Phạm Thị Bích Diệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Some techniques to help fourth-year students at the faculty of English, Hanoi Open University to improve their English - Vietnamese translation skill
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Diệu Linh; Nguyễn Đăng Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on pragmatics perspective of irony in English with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HO-M
|
Tác giả:
Hồ Thị Mến; Assoc.Prof.Dr Le Van Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How can senior students improve consecutive interpreting skills
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-V
|
Tác giả:
Phạm Khắc Vĩ; Nguyễn Thị Kim Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A study of English pragmatic markers on the basic of the bilingual novel jane eyre
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thị Hà; Dr Ho Ngoc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study of English food-related set expressions and the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-D
|
Tác giả:
Lê Phương Dung; Dr Ho Ngoc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Thị Tâm; Nguyễn Thị Vân Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Learning processing : a beginner's guide to programming images, animation, and interaction /
Năm XB:
2015 | NXB: Elsevier
Từ khóa:
Số gọi:
006.76 SH-D
|
Tác giả:
Shiffman, Daniel [author.] |
This book teaches you the basic building blocks of programming needed to create cutting-edge graphics applications including interactive art, live...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng quy trình thu nhận Protein từ cám gạo làm thực phẩm bổ sung
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Hoàng Hiệp; TS Nguyễn Thị Mai Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
English proverbs denoting weather with references to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thị Hương; Assoc.Professor Lê Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Some Strategies to improve listening skills for the first-year students at faculty of English HaNoi open Univesrsity
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LI-N
|
Tác giả:
Kiều Thị Ngọc, GVHD: Phạm Thị Bích Diệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A study on English marriage related proverbs and their Vietnamese Equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-N
|
Tác giả:
Phạm Thị Quỳnh Nga; Ph.D Nguyễn Thị Vân Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|