| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Chủ biên: TS. Nguyễn Hoàng Cầm, KS. Trịnh Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thương mại điện tử : Dành cho doanh nghiệp /
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658.84 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Ngọc Thúy chủ biên, Nguyễn Nam Hải, Nguyễn Thị Minh Vân, Nguyễn Khắc Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sinh lý học Người và Động vật
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
571.1 TR-H
|
Tác giả:
Trịnh Hữu Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bùi Thanh Giang, Nguyễn Văn Dũng, Vũ Hồng Sơn |
Tổng quan về tổ chức và cấu trúc mạng ngoại vi cùng những phương pháp thiết kế, thi công, bảo vệ, nghiệm thu các công trình ngoại vi, an toàn lao...
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình hệ thống mạng máy tính CCNA : Cisco certified Network Associate: Semester 4 ( Học kỳ 4 ) /
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 KH-A
|
Tác giả:
Chủ biên: Khương Anh CCAI, CCNP (chủ biên), Nguyễn Hồng Sơn (Hiệu đính) |
Ôn tập; Các mạng WAN và Router; Router CLI; Các thành phần của Router; Khởi động và cài đặt router; Sự cấu hình router 1; Các ảnh...
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
ThS. Ngô Mỹ Hạnh |
Nội dung cuốn sách gồm 5 chương: chương 1 tổng quan về mạng thế hệ sau. Chương 2 cấu trúc mạng thế hệ sau.Chương 3 giới thiệu về mạng viễn thông...
|
Bản giấy
|
||
Nối mạng không dây (Các bài thực hành trong 5 phút) : Wireless Networking (Tử sách tin học Thanh thiếu niên) /
Năm XB:
2006 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
004.62 TR-A
|
Tác giả:
KS. Trần Việt An |
Tài liệu cung cấp các thông tin về nối mạng không dây
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu khả năng xử lý nước thải công nghiệp sản xuất bia bằng phương pháp màng sinh vật kết hợp thảm thực vật
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-M
|
Tác giả:
Lê Tiến Mạnh, GVHD: TS Nguyễn Văn Nội, CN Trần Đình Trinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kinh doanh theo mạng : Những bước đi đầu tiên...chinh phục thành công /
Năm XB:
2006 | NXB: Lao Động
Số gọi:
658.8 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Toàn và nhóm dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lập trình ứng dụng web internet và mạng không dây Tập 2 / : Internet and wireless programming. /
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
005.75 LE-H
|
Tác giả:
Lê Tấn Hùng, Đinh Thị Phương Thu, Vũ Đức Vượng, Chủ biên: Huỳnh Quyết Thắng. |
Giới thiệu về javascript, câu lệnh trong javascipt, sử dụng mảng trong javascipt....
|
Bản giấy
|
|
Performance Analysis of Network Architectures
Năm XB:
2006 | NXB: Springer
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 TU-D
|
Tác giả:
Dietmar Tutsch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các kỹ xảo lập trình với Java lập trình mạng
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
005.1 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Lan, Hoàng Đức Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|