| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Gồm các trích phẩm tiêu biểu của các tác giả tên tuổi trong nền văn học Anh từ đầu thế kỷ 20. Phần câu hỏi hướng dẫn tìm hiểu, khai thác nội dung...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Gồm các trích phẩm tiêu biểu của các tác giả tên tuổi trong nền văn học Mỹ từ lập quốc đến thế kỷ 20. Phần câu hỏi hướng dẫn tìm hiểu, khai thác...
|
Bản giấy
|
||
Hospitality Sales and Promotion: Strategies for Success /
Năm XB:
2001 | NXB: Butterworth-Heinemann
Từ khóa:
Số gọi:
911.3 TA-D
|
Tác giả:
Derek Taylor |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Student Text |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Pavlik Cheryl |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Tuyết Sơn, Thu Hà |
Gồm 53 bài học và hai phụ lục trình bày các bài đọc, bài hội thoại, từ vựng, ... một cách logic dễ đọc, dễ học, và dễ hiểu.
|
Bản giấy
|
||
Hotel Front office management
Năm XB:
1996 | NXB: International Thomson Publishing company
Từ khóa:
Số gọi:
647.94 JA-B
|
Tác giả:
James A.Bardi |
Hotel Front office management
|
Bản giấy
|
|
Hotel pricing in a social world : driving value in the digital economy /
Năm XB:
2016 | NXB: John Wiley & sons, INC
Số gọi:
910.46068 HOT
|
Tác giả:
Kelly A. McGuire, PhD |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Thu Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
Vũ An Dân, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
How conversation works
NXB: B. Blackwell in association with André Deutsch
Từ khóa:
Số gọi:
808.56 WA-R
|
Tác giả:
Ronald Wardhaugh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ronald Wardhaugh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|