| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu sản xuất Siro Fructooligosacchairit từ Sacaroza bằng Enzym Pectinex Ultra SP-L
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-O
|
Tác giả:
Phạm Thị Kim Oanh. GVHD: Nguyễn Văn Đạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn iso 9001:2000 cho nhà máy sản xuất sữa chua từ sản phẩm sữa bột
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Duy, GVHD: GS.TS. Hoàng Đình Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu xử lý nước thải công nghiệp Bia bằng phương pháp kỵ khí kết hợp lọc sinh học
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-A
|
Tác giả:
Trần Mai Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ảnh hưởng của nguồn photpho đến khả năng cộng sinh của nấm arbuscular mycorrhizas trên cây ngô để xửa lý đất ô nhiễm pb
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-A
|
Tác giả:
Lê Thị Vân Anh, GVHD: TS. Tăng Thị Chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu xây dựng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm ISO 22000:2005 cho nhà máy sản xuất bánh tươi
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thanh Tùng. GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ảnh hưởng của xử lý 1-Methylcyclopropene (1-MCP) đến chất lượng và thời gian bảo quản hoa cúc cắt
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-P
|
Tác giả:
Đỗ Thị Phương. GVHD: Cao Văn Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ảnh hưởng của xử lí 1-MCP đến chất lượng và thời gian bảo quản rau xà lách
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Bích Ngân. GVHD: Cao Văn Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ nhân sinh khối chế phẩm nấm côn trùng Metarhizium Anisopliae để phòng trừ rệp sáp hại cà phê
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật thuần chủng để sản xuất tương đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BA-H
|
Tác giả:
Bạch Thị Hằng, GVHD: TS. Đặng Hồng Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu đa dạng di truyền một số dòng hoa cúc đột biến và giống gốc bằng phương pháp chỉ thị phân tử rapd
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Phương Thảo, GVHD: ThS. Đào Thanh Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu bảo quản và phát triển nguồn nấm nội sinh có triển vọng ứng dụng để tăng cường sinh trưởng cây trồng
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết. GVHD: Nguyễn Ngọc Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu đặc tính kháng khuẩn của tinh dầu nghệ
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thùy Ngân. GVHD: Nguyễn Thị Kim Cúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|