| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Computer and information security handbook
Năm XB:
2017 | NXB: Morgan Kaufmann/Elsevier,
Từ khóa:
Số gọi:
005.8 COM
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Computer architecture and organisation
Năm XB:
1998 | NXB: MacGraw-Hill,
Từ khóa:
Số gọi:
004.22 HA-J
|
Tác giả:
John P. Hayes |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ian East |
Bao gồm: From software to hardware...
|
Bản giấy
|
||
Computer Capacity Planning : Theory and Practice /
Năm XB:
1987 | NXB: Academic Press
Số gọi:
004.2 LA-S
|
Tác giả:
Lam Shui, Chan K Hung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ford Warwick |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Pollard Howrad |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Angel Edward |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Sri Ramesh Chandra Sahoo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Donald Hearn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Computer networking : A top-down approach featuring the Internet /
Năm XB:
2005 | NXB: Pearson International Edition,
Số gọi:
004.6 KU-J
|
Tác giả:
James F. Kurose, Keith W. Ross. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Computer Networking : : A Top-Down Approach /
Năm XB:
2017 | NXB: Pearson Education, Inc.
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 KU-J
|
Tác giả:
James F. Kurose |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Andrew S. Tanenbaum |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|