| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Phạm Quang Thao |
Cuốn sách giới thiệu về xã hội, thị trường, người tiêu dùng, tập quán thương mại, hệ thống phân phối, các thủ tục nhập khẩu và các bí quyết thành...
|
Bản giấy
|
||
Tiếng Anh trong giao dịch thương mại quốc tế : Nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh cho các mục đích giao dịch trong thương mại hiện đại /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 JON
|
Tác giả:
Leo Jones Richard Alexander |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Autocad R13c4 toàn tập : Dùng trên Windows 95, Windows NT, Windows 3.1
Năm XB:
1997 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 PH-D
|
Tác giả:
Phạm, Thành Đường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đỗ Lệ Hằng, Ngô Kha Kiều Hạnh, Võ Thái Thanh Linh biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thực tiễn doanh thương và thư tín Anh ngữ : Song ngữ Anh-Việt /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428 TR-S
|
Tác giả:
Trần Thanh Sơn; Trần Thị Quỳnh Giao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập tiêu chuẩn xây dựng của Việt Nam Tập 11, Phương pháp thử : thuỷ tinh, kính xây dựng - vật liệu lợp và chất dẻo - vật liệu chịu lửa - đất xây dựng - nước - không khí : Proceedings of Vietnam construction standards /
Năm XB:
1997 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
624.0218 TUY
|
Tác giả:
Bộ Xây dựng,. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tiêu chuẩn xây dựng
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập tiêu chuẩn xây dựng của Việt Nam Tập 6, Tiêu chuẩn thiết kế : Hệ thống kĩ thuật cho nhà ở và công trình công cộng : Proceedings of Vietnam construction standards /
Năm XB:
1997 | NXB: Xây dựng
Số gọi:
624.0218 TUY
|
Tác giả:
Bộ Xây dựng. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tiêu chuẩn xây dựng
|
Bản giấy
|
|
Cambridge first certificate examination practice 5
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 NG-S
|
Tác giả:
University of Cambridge local examinations syndicate; Giới thiệu và chú giải: Nguyễn Phương Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập tiêu chuẩn xây dựng của Việt Nam Tập 10, Phương pháp thử : Xi măng, vôi, thạch cao - Cốt liệu xây dựng - Bê tông, hỗn hợp bê tông - Gốm sứ xây dựng - Gỗ - Kim loại, : Proceedings of Vietnam construction standards /
Năm XB:
1997 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
624.0218 TUY
|
Tác giả:
Bộ Xây dựng,. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tiêu chuẩn xây dựng
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ngô Tất Tố dịch và chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Lý thuyết tích phân : Sách giáo khoa chương trình cử nhân toán học /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
515.43 DA-A
|
Tác giả:
Đặng Đình Áng |
Sách định nghĩa tích phân Lebesgue, phát biểu và chứng minh hai định lý hội tụ và thiết lập định lý Fubini cho tích phân bội; thiết lập công thức...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bộ Xây Dựng. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tiêu chuẩn xây dựng
|
Bản giấy
|