| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Quy định mới về điều chỉnh tiền lương, trợ cấp & bảo hiểm xã hội
Năm XB:
2006 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
344.59704 QUY
|
Tác giả:
Biên soạn: Thy Anh |
Giới thiệu một số quy định mới trong điều chỉnh về mức lương tối thiểu, lương hưu, trợ cấp bảo hiểm xã hội. Những quy định về chế độ phụ cấp trong...
|
Bản giấy
|
|
Quy định pháp luật lao động về tiền lương
Năm XB:
2013 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
344.59701 QUY
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quy định pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực thống kê, tiêu chuẩn, đo lường và chất lượng hàng hóa
Năm XB:
2013 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
343.597 QUY
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quyền của người đồng tính, song tính, chuyển giới và liên giới tính tại Việt Nam từ nhận thức đến thực tiễn (Sách chuyên khảo)
Năm XB:
2022 | NXB: Tư Pháp
Số gọi:
342.597085 TR-Q
|
Tác giả:
TS. Trương Hồng Quang |
Nghiên cứu những vấn đề nhận thức chung về quyền và pháp luật về quyền của người đồng tính, song tính, chuyển giới và liên giới tính. Đánh giá thực...
|
Bản giấy
|
|
Sách hướng dẫn tự thực hiện : Quản lý và bảo vệ môi trường trong cơ sở lưu trú du lịch ở Việt Nam /
Năm XB:
2010
Từ khóa:
Số gọi:
363.709597 SAC
|
Tác giả:
Vụ Khách sạn ( Tổng cục du lịch), Trung tâm nghiên cứu và phát triển về Tiết kiệm năng lượng |
Cuốn sách giới thiệu về chương trình tổng thể và chương trình hành động quản lý bảo vệ môi trường. Thực hiện quản lý năng lượng trong cơ sở lưu trú...
|
Bản giấy
|
|
So sánh các phương pháp định lượng Escherichia coli và Coliforms trong thực phẩm đông lạnh
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 KH-N
|
Tác giả:
Khổng Tố Như, GVHD: Bùi Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay ngôi nhà xanh : Giảm chi phí năng lượng, tăng chất lượng cuộc sống, bảo vệ môi trường
Năm XB:
2011 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
363.7 SOT
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Standard glossary of terms used in Software Testing : Version 2.3 /
Năm XB:
2014 | NXB: International Software Testing Qualifications Board
Số gọi:
005.14 VE-E
|
Tác giả:
Erik van Veenendaal |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Strategic Brand Management : Building, Measuring, and Managing Brand Equity
NXB: Pearson Education Limited
Số gọi:
658.827 KE-K
|
Tác giả:
Kevin Lane Keller |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Strategic Brand Management : Building, Measuring, and Managing Brand Equity
NXB: Pearson Education Limited
Số gọi:
658.827 KE-K
|
Tác giả:
Kevin Lane Keller |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Strategic Brand Management : Building, Measuring, and Managing Brand Equity
NXB: Pearson Education Limited
Số gọi:
658.827 KE-K
|
Tác giả:
Kevin Lane Keller |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sử đụng cấu trúc quần xã tảo silic bám để đánh giá chất lượng nước sông Nhuệ- Đáy
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Huyền, GVHD: Dương Thị Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|