| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
John C.Maxwell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu và xây dựng ứng dụng hỗ trợ tự động xếp lịch học theo tín chỉ dựa trên phương pháp tìm kiếm tối ưu
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
378.10285 DU-L
|
Tác giả:
Dương Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Truyền hình số mặt đất và tình hình triển khai tại Việt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Đảm; GVHD: PGS.TS. Nguyễn Thanh Nghị |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mô phỏng hệ thống thông tin quang ghép kênh bước sóng mật độ cao
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Kiên; GVHD: PGS.TS. Vũ Văn Yêm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Y Linh |
Tìm hiểu nghi lễ hầu bóng trong thế giới tâm linh của người Việt. Giới thiệu về cung văn và điện thần, hầu bóng giai đoạn từ năm 1986 - 1989, âm...
|
Bản giấy
|
||
Life lessons from family vacations : trips that transform /
Năm XB:
2015 | NXB: Taylor Trade Publishing
Số gọi:
790.1 TO-R
|
Tác giả:
Rick Tocquigny, with Carla Tocquigny. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quy định pháp luật về sinh con bằng kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm và điều kiện mang thai hộ vì mục đích nhân đạo
Năm XB:
2015 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
346.59701702632 QUY
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Điều tra thành phần côn trùng trên cây vải thiều và nghiên cứu đặc điểm hình thái, sinh học, sinh thái của sâu đo xanh hai sừng Thalassodes quadraria Guenee
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Huệ; TS Nguyễn Xuân Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Văn hoá dân gian - Những công trình của hội viên Quyển 2
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
390.09597 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Lợi, Lê Công Lý. |
Tập hợp bài viết của hội viên Chi hội Văn nghệ dân gian tại Trường đại học Văn hoá Tp. Hồ Chí Minh ở nhiều lĩnh vực như: ẩm thực, trang phục, tín...
|
Bản giấy
|
|
Lead the work : navigating a world beyond employment /
Năm XB:
2015 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.301 BO-J
|
Tác giả:
John Boudreau, Ravin Jesuthsan, David Creelman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu quy trình sản xuất vi nang tinh dầu tỏi ứng dụng trong Công nghiệp thực phẩm và dược phẩm
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-L
|
Tác giả:
Phạm Thị Kim Liên; TS Bùi Thị Bích Ngọc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu ứng dụng Enzyme trong thu nhận Puerarin từ củ sắn dây để sản xuất thực phẩm bổ sung
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thị Phương Thảo; PGS.TS Nguyễn Văn Đạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|