| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Triều Ân (Sưu tầm, kể lại) |
Qua những câu chuyện truyền thuyết, truyện thần thoại, tiên thoại, truyện ngụ ngôn, truyện cổ tích ta có thể tìm thấy bản sắc văn hoá của dân tộc Tày
|
Bản giấy
|
||
Huyền thoại mẹ và tín ngưỡng phồn thực trong văn hoá dân gian Việt Nam
Năm XB:
2013 | NXB: Thời đại
Số gọi:
394.09597 TR-L
|
Tác giả:
Trần Gia Linh |
Phân tích nguồn gốc hình thành và hình tượng huyền thoại mẹ dân gian; tín ngưỡng phồn thực, dấu ấn thiêng liêng trong đời sống văn hoá; tín ngưỡng...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Rachel Storm; Chương Ngọc dịch |
Truyện thần thoại và sự tích về các thần linh, các vị anh hùng và các chiến binh của Ai Cập, Ả Rập, Ba Tư, Ấn Độ, Tây Tạng, Trung Hoa và Nhật Bản...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Như Phong |
Nội dung gồm: Nghề coi tù, Minh phụng và giấc mộng làm giàu, những kế lừa đảo của Liên Khui Thìn...
|
Bản giấy
|
||
HYSYS trong mô phỏng công nghệ hoá học
Năm XB:
2008 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
540.76 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn, Thị Minh Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
I have a strategy (no you don't) : The illustrated guide to strategy /
Năm XB:
2013 | NXB: Jossey-bass
Từ khóa:
Số gọi:
658.4012 MA-H
|
Tác giả:
Howell J. Mallham |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Idioms and proverbs with words denoting parts of human body in English and Vietnamese equivalents
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-G
|
Tác giả:
Tran Thi Khanh Giang, GVHD: Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Idioms Organiser : Organised by metaphor, topic and key word /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 WR-J
|
Tác giả:
Jon Wright |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
IEEE Standard for Software Quality Assurance Processes
Năm XB:
2014 | NXB: The Institute of Electrical and Electronics Engineers, Inc.
Số gọi:
005.14 SO-I
|
Tác giả:
Software & Systems Engineering Standards Committee of the IEEE Computer Society |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Immunity to change : how to overcome it and unlock potential in yourself and your organization /
Năm XB:
2009 | NXB: Harvard Business Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.406 KE-R
|
Tác giả:
Robert Kegan, Lisa Laskow Lahey. |
Uncovering a hidden dynamic in the challenge of change. Reconceiving the challenge of change ; Uncovering the immunity to change ; "We never had a...
|
Bản giấy
|
|
Improving English reading skills by using reading methods in IELTS
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-N
|
Tác giả:
Dang Thanh Nhan; GVHD: Phạm Thị Bích Diệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Improving English reading skills by using reading methods in IELTS
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-N
|
Tác giả:
Dang Thanh Nhan: GVHD: Phạm Thị Bích Diệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|