| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Guy Cook |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Guy Cook |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Gillian Brown |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Evelyn Hatch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Discourse and language education : Cambridge Language Teaching Library
NXB: Cambridge University
Từ khóa:
Số gọi:
401.41 HA-E
|
Tác giả:
Evelyn Hatch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Discourse, grammar and ideology : Functional and cognitive perspectives
NXB: Bloomsbury Academic
Số gọi:
401.41 HA-C
|
Tác giả:
Christopher Hart |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Discovering Destinations : A geograpgy workbook for Travel and tourism
Năm XB:
1983 | NXB: A national publishers book prentice hall
Từ khóa:
Số gọi:
913.04 DA-H
|
Tác giả:
David W Howell |
Discovering Destinations. A geograpgy workbook for Travel and tourism
|
Bản giấy
|
|
Discussions that work : Task-centred fluency practice /
Năm XB:
2000 | NXB: Cambridge University
Số gọi:
428.2 UR-P
|
Tác giả:
Penny Ur |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Disrupt or be disrupted : A blueprint for change in management education /
Năm XB:
2012 | NXB: Jossey-bass
Từ khóa:
Số gọi:
650.071 DIS
|
Tác giả:
Graduate Management Admission Council |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Monash University Autralia |
Distance Education handbook 1998
|
Bản giấy
|
||
Distance education technologies in Asia
Năm XB:
2010 | NXB: International Development Research Center
Từ khóa:
Số gọi:
371.3 BA-G
|
Tác giả:
Baggaley, Jon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Distributed Environments : Software Paradigms and Workstations /
Năm XB:
1991 | NXB: Springer-Verlag
Số gọi:
658.5 OH-Y
|
Tác giả:
Yutaka Ohno |
Bao gồm: Preface, List of Contributors, Color Plates...
|
Bản giấy
|