| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
English for International Tourism: Upper Intermediate Coursebook : Always Learning /
Năm XB:
2013 | NXB: Pearson Education Limited
Từ khóa:
Số gọi:
420 PE-S
|
Tác giả:
Peter Strutt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm, Đình Quyền |
Cuốn sách này được trình bày theo thể loại thực hành và được sắp xếp theo thứ tự abc. Đối tượng sử dụng là những học sinh, sinh viên có trình độ...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Huwux Uy Vũ, Nguyễn Văn Phước tổng hợp và biên dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English for specific purposes : a learning-centred approach
Năm XB:
1987 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428 HU-T
|
Tác giả:
Tom Hutchinson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
english for specific purposes a learning centred approach
Năm XB:
1991 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.240 HU-T
|
Tác giả:
Tom Hutchinson & Alan Waters |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John Potter; Deborah More |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Adrian Wallwork |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English grammar : Ngữ pháp tiếng anh trình độ trung cấp /
Năm XB:
2003 | NXB: United States of America
Số gọi:
428 AZ-B
|
Tác giả:
Betty Schrampfer Azar |
Quyển sách này nói về Fundamentals of English grammar
|
Bản giấy
|
|
English Grammar : A University Course
NXB: Routledge; Taylor & Francis Group
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 DO-A
|
Tác giả:
Angela Downing |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English Grammar Exercises : with answer key /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
425 CO-C
|
Tác giả:
Cobuild Collins, Shaw Katy, Nguyễn Thành Yến ( biên dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English Grammar for Everybody : ( by pictures) /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
425 DU-I
|
Tác giả:
Dubrowvin M.I, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|