| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Subcellular Proteomics : From Cell Deconstruction to System Reconstruction /
Năm XB:
2007 | NXB: Springer
Số gọi:
660.6 ER-B
|
Tác giả:
Eric Bertrand |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật sản xuất dược phẩm. Tập 2, Kỹ thuật sản xuất thuốc bằng phương pháp sinh tổng hợp : : Sách đào tạo dược sĩ đại học, mã số: Đ.20.Z.09 /
Năm XB:
2007 | NXB: Y học
Từ khóa:
Số gọi:
615 TU-K
|
Tác giả:
B.s.: Từ Minh Koóng (ch.b.), Đàm Thanh Xuân |
Tổng quan về công nghệ sinh học. Giới thiệu về công nghệ sinh học, nguyên liệu, kỹ thuật lên men, kỹ thuật sản xuất enzym, sản xuất protein đơn...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Như Khanh |
Cuốn sách cung cấp cho độc giả về quá trình phát triển của cây và ứng dụng kiến thức này vào sản xuất nông, lâm nghiệp. Ngoài ra, nhiều phần kiến...
|
Bản giấy
|
||
Điều tra thành phần các loài chân chạy bắt mồi (Carabidae, coleoptera) và nghiên cứu một sô đặc điểm cơ bản của loài Chlaenius praefectus bates và loài Chlaenius micans chaudoir trên sinh quần cây lạc và cây đậu tương tại Hà Nội và vùng phụ cận
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Thành, GVHD: TSKH. Nguyễn Xuân Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện nói tiếng Trung Quốc
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 NT-B
|
Tác giả:
Ngô Thúc Bình, Lai Tư BÌnh, Triệu Á, Trịnh Nhi, TS Nguyễn Thị Minh Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
BRIDGE Giáo trình tiếng Trung Quốc 2, BRIDGE Giáo trình tiếng Trung Quốc tập 1 : Trình độ trung cấp /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 TC-H
|
Tác giả:
Trần Chước, dịch TS Nguyễn Thị Minh Hồng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiệp vụ công tác tổ chức hành chính - nhân sự
Năm XB:
2007 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
352.3 VU-Q
|
Tác giả:
Vũ Đình Quyền , Ths. Trần Thu Thảo |
Cuốn sách gồm 3 phần: một số vấn đề về nghiệp vụ công tác tổ chức hành chính - nhân sự, hệ thống văn bản mới nhất về công tác tổ chức hành chính,...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình thiết kế trang phục 5
Năm XB:
2007 | NXB: Đại học Sư phạm Kỹ thuật TPHCM
Từ khóa:
Số gọi:
687.07 TR-H
|
Tác giả:
ThS. Trần Thanh Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân tích tiềm năng phát triển du lịch dọc hành lang Quốc lộ 6
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 TH-H
|
Tác giả:
Thân Thị Xuân Hạnh; GVHD: PGS. TS. Nguyễn Minh Tuệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Probiotics and prebiotic galacto-oligosaccharides in the prevention of allergic diseases: a randomized, double-blind, placebo-controlled trial
Năm XB:
2007 | NXB: Journal of Allergy and Clinical Immunology,
Số gọi:
660.6 KA-K
|
Tác giả:
Kaarina Kukkonen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Rudolf Grünig, Richard Kühn; Phạm Ngọc Thúy, Võ Văn Huy, Lê Thành Long biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
Elaine Kirn, Pamela Hartmann |
Tuyển tập các bài đọc hiểu theo chủ đề, các bài tập ôn luyện sau mỗi bài và một số bài tập kèm thêm.
|
Bản giấy
|