| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Writing, a college handbook : Lý thuyết và thực hành-Ngữ pháp trong viết văn /
Năm XB:
2000 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
808.042 JA-H
|
Tác giả:
James A.w. Heffernan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xã hội hoá hoạt động công chứng thực trạng và giải pháp tại tỉnh Hải Dương
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Khang, NHDKH: PGS.TS. Hoàng Thế Liên |
5.1. Mục đích và phương pháp nghiên cứu: Dựa trên các phương pháp luận và phương pháp khoa học như phương pháp phân tích, thống kê,… nhằm mục đích...
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Vũ Lân |
Cuốn sách tập hợp 46 bài viết chọn lọc đã đăng trên các báo trong khoảng thời gian 1992 đến 2013.
|
Bản giấy
|
||
Xác định các điều kiện nghiên cứu công nghệ trong quá trình lên men rượu vang
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Khương; TS Trương Hương Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xác định một số tác nhân vi sinh vật gây ngộ độc thực phẩm trong sữa bò tươi đồng thời đề xuất một số giải pháp hạn chế
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thị An Trang; PGS.TS Phạm Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xác định tỷ lệ nhiễm Escherichia coli O157:H7 trong thịt bò bán ở một số địa điểm tại Hà Nội, nghiên cứu sản xuất kháng thể đơn dòng đặc hiệu
Năm XB:
2011 | NXB: Đại học Thái Nguyên
Từ khóa:
Số gọi:
664.024 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thị Tâm; GVHD: 1. TS. Phạm Công Hoạt, 2. PGS.TS. Tô Long Thành |
Xác định được tỷ lệ nhiễm E. coli O157:H7 trong thịt bò bán ở một số địa điểm tại Hà Nội và đặc tính gây bệnh của vi khuẩn này để làm cơ sở cho...
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng bộ công cụ tạo Website mẫu hỗ trợ giảng dạy và học tập
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 TR-A
|
Tác giả:
Trần Huy Anh. TS. Lương Cao Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng bộ nhận diện thương hiệu cho trung tâm tư vấn du học 3+
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 CH-Q
|
Tác giả:
Chu Việt Quỳnh; GVHD: ThS Trần Duy Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng chiến lược kinh doanh tại Công ty cổ phần đầu tư và công nghệ HVC
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lan Anh, TS Nguyễn Thị Thu Hường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng chiến lược kinh doanh tại công ty TNHH vận tải Biển Bạc
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 PH-L
|
Tác giả:
Phạm Thị Lan, GVHD: PHạm Thị Thanh Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng hệ thống hỗ trợ quản lý cho công ty vận tải biển
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Hồng Dương, Nguyễn Thế Quý; GVHD: ThS. Nguyễn Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống hỗ trợ theo dõi và tư vấn sức khoẻ
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 TR-T
|
Tác giả:
Trịnh Thị Thương, Nguyễn Thanh Lựu; GVHD: TS. Dương Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|