| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Information System, Management, Organization and Control : Smart Practice and Effects /
Năm XB:
2014 | NXB: Springer
Từ khóa:
Số gọi:
658.05 BA-D
|
Tác giả:
Daniela Baglieri |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống quy định về quản lý và sử dụng kinh phí trong ngành giáo dục và đào tạo
Năm XB:
2014 | NXB: Dân trí
Số gọi:
344.5970760 HET
|
|
Tập hợp những văn bản pháp luật bao gồm luật giáo dục và hệ thống các quy định về quản lý và sử dụng kinh phí trong ngành giáo dục và đào tạo
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ngô Đức Thịnh |
Giới thiệu tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt Nam từ thờ nữ thần, mẫu thần đến Mẫu Tam phủ, Tứ phủ. Trình bày ba dạng thức thờ Mẫu và các kiến thức...
|
Bản giấy
|
||
Hoàn thiện công tac đào tạo nguồn nhân lực tại công ty cổ phần công nghệ và thương mại điện tử Vinh Anh
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Thành, GVHD: Bùi Tiến Quý |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân tích Tài chính Doanh nghiệp
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658.1 PH-N
|
Tác giả:
PGS.TS Phan Công Nhự (Chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Principles of auditing & other assurance services
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw-Hill/Irwin
Từ khóa:
Số gọi:
657.45 WH-R
|
Tác giả:
O. Ray Whittington, Kurt Pany |
The role of the public accountant in the American economy -- Professional standards -- Professional ethics -- Legal liability of CPAs -- Audit...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Luật lao động Việt Nam
Năm XB:
2014 | NXB: Công An Nhân Dân
Từ khóa:
Số gọi:
344.597 LU-N
|
Tác giả:
TS. Lưu Bình Nhưỡng (Chủ biên) |
Giáo trình biên soạn trên cơ sở các quy định của Bộ luật lao động năm 1994 (được sửa đổi, bổ sung các năm 2002, 2006 và 2007), Bộ luật lao động năm...
|
Bản giấy
|
|
Don’t Make Me Think, Revisited - A Common Sense Approach to Web Usability
Năm XB:
2014 | NXB: Pearson Education
Từ khóa:
Số gọi:
004.019 KR-S
|
Tác giả:
Steve Krug |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân tại ngân hàn thương mại cổ phần quân đội chi nhánh Hoàn Kiếm
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hà, GVHD: Đỗ Thị Hải Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện công tác thẩm định dự án đầu tư vốn ngoài ngân sách trong nước trên địa bàn thành phố Hải Phòng
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 DO-L
|
Tác giả:
Đỗ Thị Bích Liên, GVHD: Trần Thị Bích Ngọc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình cơ sở mỹ thuật dành cho sinh viên kiến trúc Tập 3, Vẽ trang trí, Điêu khắc. Mối liên quan
Năm XB:
2014 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
750 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lan Hương, Lê Đức Lai, Nguyễn Việt Khoa. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English phrasal verbs with ' to get' as seen in " gone with the wind" and the vietnamese equivalents : Động từ cụm ' to get' trong tiếng anh qua tác phẩm " cuốn theo chiều giió" và tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DO-G
|
Tác giả:
Do Thuan Giang, GVHD: Vo Dai Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|