| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tiếng Anh cơ bản : Basic English /
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 PH-Q
|
Tác giả:
PGS.TS Phan Văn Quế |
Tài liệu bao gồm các thông tin, bài tập về tiếng anh cơ bản
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh cơ bản : Basic English /
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 PH-Q
|
Tác giả:
PGS.TS Phan Văn Quế |
Tài liệu bao gồm các thông tin, bài tập về tiếng anh cơ bản
|
Bản giấy
|
|
Tiếng anh cơ sở Tập 1 : Basic english.
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
428 TR-P
|
Tác giả:
Trần, Văn Phước |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng anh cơ sở Tập 2 : Basic english /
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
428 TR-P
|
Tác giả:
Trần Văn Phước chủ biên. |
Cung cấp kiến thức về ngữ âm, ngữ pháp, từ vựng và kĩ năng giao tiếp ngôn ngữ từ trình độ sơ cấp lên trình độ tiền trung cấp thông qua việc rèn...
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh đàm thoại dùng trong lĩnh vực pháp luật
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh giao tiếp : New Headway Tập 1, Pre-Intermediate : Student's Book and WorkBook /
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428.34071 TIE
|
Tác giả:
Minh Thư giới thiệu. |
Giới thiệu phương pháp học tiếng Anh giao tiếp theo chương trình Headway cụ thể gồm: học ngữ pháp, từ vựng, kĩ năng đọc, nói, viết và nghe theo các...
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh giao tiếp : New Headway :. Tập 2, Pre-Intermediate : : Student's Book and WorkBook /
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428.34071 TIE
|
Tác giả:
Minh Thư giới thiệu. |
Giới thiệu phương pháp học tiếng Anh giao tiếp theo chương trình Headway cụ thể gồm: học ngữ pháp, từ vựng, kĩ năng đọc, nói, viết và nghe theo các...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vân Đài |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tiếng Pháp đúng cách : Tiếng Pháp thực hành /
Năm XB:
1999 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
445 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Tất Đắc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Việt hiện đại: ngữ âm, ngữ pháp, phong cách
Năm XB:
1996 | NXB: Trung tâm biên soạn từ điển bách khoa Việt Nam
Số gọi:
495.92214 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu quỳnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng việt mấy vấn đề ngữ âm ngữ pháp ngữ nghĩa
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
495 CA-H
|
Tác giả:
Cao Xuân hạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Việt mấy vấn đề ngữ âm, ngữ pháp, ngữ nghĩa
Năm XB:
2007 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
495.92225 CA-H
|
Tác giả:
Cao Xuân Hạo |
Mấy vấn đề phân tích và giải pháp âm vị học trong tiếng Việt. Phân tích ngữ pháp tiếng Việt: Cấu trúc câu và các ngữ đoạn, danh từ, vị từ, giới từ,...
|
Bản giấy
|