| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hoàn thiện hạch toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm gạch ở công ty cổ phần xây dựng K2
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 CA-P
|
Tác giả:
Cao Thị Kim Phượng, PGS.TS Nguyễn Đình Hựu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Niên giám tổ chức hành chính Việt Nam 2001
Năm XB:
2004 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
352.205 NIE
|
Tác giả:
Ban Biên soạn: Nguyễn Quốc Tuấn |
Hệ thống các cơ quan, tổ chức hành chính trung ương, các Bộ và các cơ quan ngang Bộ, các cơ quan thuộc chính phủ, hệ thống tổ chức hành chính các...
|
Bản giấy
|
|
Những lỗi thường gặp trong các kỳ thi tiếng Anh : Common mistakes in English exams...and how to avoid them /
Năm XB:
2004 | NXB: Nxb. Tổng hợp
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 TAY
|
Tác giả:
Susanne Tayfoor; Lê Thành Tâm, Lê Ngọc Phương Anh. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Từ Can; Người dịch: Nguyễn Hồng Lân, Như Lễ |
Những sáng tạo, thử nghiệm tâm lí cá nhân trong cuộc sống tạo nên sức mạnh huyền bí của lòng tin, sức mạnh huyền bí nội tâm
|
Bản giấy
|
||
Homonyms and the contrastive study between English and Vietnamese homonyms
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Yến Hằng, GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Repettion in English and Vietnamese bible
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-N
|
Tác giả:
Đỗ Thúy Ngọc, GVHD: Hồ Ngọc Trung, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Comparison of English preposition "by, from, of" with their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thúy, GVHD: Lê Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện hạch toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty bánh kẹo Hải Châu
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 HO-D
|
Tác giả:
Hoàng Thị Duyên, PGS.TS Nguyễn Văn Công |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Recyling elementary English : with key /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 WE-C
|
Tác giả:
Clare West, Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại xí nghiệp may xuất khẩu Lạc Trung
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thúy Hạnh, TS Nguyễn Viết Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đào Trọng Đảo, GVHD: Nguyễn Văn Cơ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|