| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The risk Business : Industry and the Designers /
Năm XB:
1979 | NXB: British Library CIP Data
Số gọi:
658.5 BL-A
|
Tác giả:
Blakstad, Michael |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The service edge: 101 companies that profit from customer care
Năm XB:
1989 | NXB: Peguin Books ò Canada Limited,
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 ZE-R
|
Tác giả:
Ron Zemke, Dick Schaaf, Tom Peters |
"An important book... chockablock with examples...
The real objective [of the service edge] is to goad managers at the top, and throughout any...
|
Bản giấy
|
|
The Silver lining : An innovation playbook for uncertain times /
Năm XB:
2009 | NXB: Harvard Business Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4063 AN-S
|
Tác giả:
Anthony, Scott D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The success equation : Untangling Skill and Luck in Business, Sports, and Investing /
Năm XB:
2012 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
650.1 MA-M
|
Tác giả:
Michael J. Mauboussin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Judd, Dennis R |
Throughout the world, cities vie for tourist dollars in a competition so intense that they sometimes totally reconstruct their downtowns and...
|
Bản giấy
|
||
The ultimate question 2.0 : How net promoter companies thrive in a customer-driven world /
Năm XB:
2011 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.872 RE-F
|
Tác giả:
Frederick Reichheld with Rob Markey |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The use of active recall methods to improve speaking skills at Alibaba English center
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-T
|
Tác giả:
Phan Thi Thanh Thuy; GVHD: Lê Thị Ánh Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Working Week : Spoken business English with a lexical appoach /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 AN-D
|
Tác giả:
Anne Watson-Delestree; Jimmie Hill |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế và biểu hiện Trần Thị Hạnh Hiền của virus Lở mồm long móng Type O trong tế bào côn trùng Sf9
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Hạnh Hiền; GVHDKH: PGS.TS Phạm Việt Cường |
Luận văn với mục đích Thiết kế và biểu hiện thành công cụm gen VP0, VP1-2A-VP3 của virus Lở mồm long móng Type O trong tế bào côn trùng Sf9 sử...
|
Bản điện tử
|
|
Thiết kế vector biẻu hiện một số kháng nguyên của virus lợn tai xanh ( PRRSV) trong tế bào thuốc lá
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 BU-D
|
Tác giả:
Bùi Mỹ Duyên, GVHD: Trần Mỹ Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế, biểu hiện đoạn gen VP1 của virus Lở mồm long móng Type O trong E.coli và tinh sạch
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Thành; GVHDKH: TS. Nguyễn Hoàng Dương, NCS. Nguyễn Phương Hoa |
Luận văn được nghiên cứu gồm 2 mục đích chính là: Tách dòng gen mã hóa protein vỏ VP1 của virus LMLM type O ở Việt Nam. Biểu hiện và tinh sạch gen...
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Donna C.McComas; Marilyn L. Satterwhite |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|