Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 1462 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
English in different cultures
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 HA-P
Tác giả:
Ha Thi Ngoc Phuong, GVHD: Phan Thanh Que, PhD
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Sarah Bales-American teacher;Do Thi Nu-Head English Department;Ha Kim Anh-Teacher of English; Hanoi National Economics University.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nicolas Sampson, Nguyễn Quốc Hùng.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nicolas Sampson, Nguyễn Quốc Hùng.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nicolas Sampson, Nguyễn Quốc Hùng.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English in focus level A : Workbook teacher's book /
Năm XB: 1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi: 428.2 GR-E
Tác giả:
Diana Green , Sandra Allen ; Nguyễn Quốc Hùng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English intensifiers-a contrastive analysis with Vietnamese equivalents through "Jane Eyre"
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DA-T
Tác giả:
Đào Thanh Tú, GVHD: Đặng Trần Cường
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English Know How : Student Book & Workbook /
Năm XB: 2009 | NXB: Lao Động
Số gọi: 428.0071 NA-B
Tác giả:
Therese Naber, Angela Blackwell, David McKeegan; Hồng Đức dịch và giới thiệu
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English Know How : workbook 1 /
Năm XB: 2003 | NXB: Oxford University
Số gọi: 428.0071 SI-B
Tác giả:
Susan Banman Sileci
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English Lexicosemantics : For Internal Use Only /
Năm XB: 2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-H
Tác giả:
Nguyễn Thế Hóa; Vũ Tuấn Anh; Lê Thị Vy; Võ Thành Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Phạm Tấn.
Giúp người đọc phát triển kỹ năng đọc hiểu và tìm hiểu tiếp cận với nền văn hóa,phong tục Anh thông qua các tác phẩm văn học của các tác giả tiêu...
Bản giấy
English modal auxiliaries to express obligation a constrative analysis with Vietnamese ones
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 BU-H
Tác giả:
Bùi Thị Dậu Hoa, GVHD: Hoàng Tuyết Minh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English in different cultures
Tác giả: Ha Thi Ngoc Phuong, GVHD: Phan Thanh Que, PhD
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English in Economics and Business : English for Economics and Business Students
Tác giả: Sarah Bales-American teacher;Do Thi Nu-Head English Department;Ha Kim Anh-Teacher of English; Hanoi National Economics University.
Năm XB: 1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
English in focus Level C= Trình độ C : Chương trình tiếng Anh cho người lớn /
Tác giả: Nicolas Sampson, Nguyễn Quốc Hùng.
Năm XB: 1998 | NXB: TP Hồ Chí Minh
English in focus level A : Workbook teacher's book /
Tác giả: Diana Green , Sandra Allen ; Nguyễn Quốc Hùng
Năm XB: 1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
English intensifiers-a contrastive analysis with Vietnamese equivalents through "Jane Eyre"
Tác giả: Đào Thanh Tú, GVHD: Đặng Trần Cường
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English Know How : Student Book & Workbook /
Tác giả: Therese Naber, Angela Blackwell, David McKeegan; Hồng Đức dịch và giới thiệu
Năm XB: 2009 | NXB: Lao Động
English Know How : workbook 1 /
Tác giả: Susan Banman Sileci
Năm XB: 2003 | NXB: Oxford University
English Lexicosemantics : For Internal Use Only /
Tác giả: Nguyễn Thế Hóa; Vũ Tuấn Anh; Lê Thị Vy; Võ Thành Trung
Năm XB: 2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
English literature : Văn chương Anh /
Tác giả: Phạm Tấn.
Năm XB: 1997 | NXB: Trẻ
Tóm tắt: Giúp người đọc phát triển kỹ năng đọc hiểu và tìm hiểu tiếp cận với nền văn hóa,phong tục Anh...
English modal auxiliaries to express obligation a constrative analysis with Vietnamese ones
Tác giả: Bùi Thị Dậu Hoa, GVHD: Hoàng Tuyết Minh
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
×