| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Sylvia Chalker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Current English usage : The essential companion to today's standard English /
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Lệ Hằng, Nguyễn Ánh Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Curriculum guidelines for english training in tourism vocational training in Vietnam
Năm XB:
2009 | NXB: Vietnam human resources development in tourism project
Từ khóa:
Số gọi:
428 VI-T
|
Tác giả:
Vietnam human resources development in tourism project |
Curriculum guidelines for english training in tourism vocational training in Vietnam
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Roy Barnes, Bob Kelleher |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Customer obsession : How to acquire, retain, and grow customers in the New Age of relationship Marketing /
Năm XB:
2008 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
658.812 AZ-E
|
Tác giả:
Azevedo, Abaete |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Customer's new voice : Extreme relevancy and experience through volunteered customer information /
Năm XB:
2015 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.8343 MC-J
|
Tác giả:
John McKean |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cutural features of tourism information in English and Vietnamese
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Huyền; GVHD: Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cutural understanding in learning second language for English major students at Hanoi Open University
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Tuấn Thành; GVHD: Phạm Tố Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ministry of Digital Government - Greece |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cytochrome - P450
Năm XB:
2011 | NXB: Khoa học Tự nhiên và Công nghệ
Từ khóa:
Số gọi:
577.15 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ngọc Dao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Hồ Phong Tư |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Dadabase Directions : From Relational to Distributed, Multimedia and Object Oriented Database Systems /
Năm XB:
1995 | NXB: Prentice Hall
Số gọi:
005.75 LA-J
|
Tác giả:
Larson James |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|