| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Tạ Ngọc Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tự học lập trình Pascal Tập 2 : Có thể tham khảo để dạy cho học sinh lớp 7 /
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Việt Hà , Nguyễn Quang Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Gồm 136 bài multiple choice: 46 bài cấp độ A, 46 bài cấp độ B, 46 bài cấp độ C.
|
Bản giấy
|
||
Bài tập toán học cao cấp : Tập 1, Đại số và hình học giải tích.
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
519.4071 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Trí (chủ biên), Tạ Văn Dĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập đề thi Olympic 30-4 : Môn Tiếng Anh
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
428 BA-C
|
Tác giả:
Ban Tổ Chức Olympic |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển chọn 55 chuyên đề Ngữ pháp căn bản và Từ vựng tiếng Pháp
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
445 PH-L
|
Tác giả:
Phan Hoài Long; Nguyễn Thị Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống kế toán doanh nghiệp xây lắp : Những văn bản pháp quy, hướng dẫn hạch toán /
Năm XB:
1999 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
657.7 PH-D
|
Tác giả:
PTS. Phùng Thị Đoan. |
Những quy định chung, danh mục, nội dung và phương pháp ghi chép chứng từ kế toán, sổ kế toán, báo cáo tài chính. Hệ thống tài khoản kế toán
|
Bản giấy
|
|
Rèn luyện kỹ năng nghe nói và phương pháp truyền đạt.
Năm XB:
1999 | NXB: NXB Tổng hợp Đồng Nai
Số gọi:
428.34 BO-R
|
Tác giả:
Robert Bolton; biên dịch: Duy Thịnh. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bộ sưu tập ngữ pháp Tiếng Anh hiện đại : (căn bản và nâng cao)
Năm XB:
1999 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn, Trùng Khánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển Pháp Pháp - Việt : Khoảng 140.000 từ /
Năm XB:
1999 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
423 LE-T
|
Tác giả:
Lê Phương Thanh và nhóm cộng tác |
Gồm khảong 140.000 từ được định nghĩa dưới dạng song ngữ Pháp Pháp - Việt. 2000 hình minh hoạc phong phú.
|
Bản giấy
|
|
7 từ vựng 7 ngữ : Việt - Anh - Pháp - Nhật Bản - Trung Quốc - Tây Ban Nha - Quốc tế ngữ /
Năm XB:
1999 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
428 BU-C
|
Tác giả:
Bùi Hạnh Cẩn, Bích Hằng, Minh Nghĩa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Kiều Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|