| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Microsoft Office 2000 thông qua hình ảnh : Excel /
Năm XB:
1999 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 MIC
|
Tác giả:
Nhóm tác giả Elicom |
Gồm 3 phần: microsoft excel; microsoft outlook; microsoft frontpage...
|
Bản giấy
|
|
Dare To Be Excellent : Case Studies of software Engineering Practices That Worked
Năm XB:
1999 | NXB: Prentice Hall
Số gọi:
005.1 JA-A
|
Tác giả:
Jarvis, Alka |
Best practices from the world's highest-quality software development organizations
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trương Văn Thiện, Nguyễn Quang Huy, |
Tài liệu cung cấp các thông tin hướng dẫn sử dụng excel 2000
|
Bản giấy
|
||
Phân tích kinh doanh bằng Excel : Tin học thực hành T.4 /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
005.7406 DA-H
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Hoài, Đặng Xuân Hường, Nguyễn Tiến |
Tài liệu cung cấp các thông tin về phân tích kinh doanh bằng excel. Các kỹ thuật phân tích lợi tức và lợi nhuận vốn cố định, phát triển đầu tư và...
|
Bản giấy
|
|
Foodservice Cost Control Using Microsoft Excel for Windows
Năm XB:
1996 | NXB: John Wiley
Từ khóa:
Số gọi:
006.2 SA-W
|
Tác giả:
Warren Sackler, Samuel R. Trapani |
Nội dung gồm: Income statements, Purchasing and receiving...
|
Bản giấy
|
|
Sử dụng Excel 5.0 for Windows Tập 2 / : Cẩm nang vận hành máy vi tính. /
Năm XB:
1995 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
005.368 VO-H
|
Tác giả:
Võ Kim Huyền. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về sử dụng excel 5.0
|
Bản giấy
|
|
The keys to excellence : The deming philosophy /
Năm XB:
1992 | NXB: S. Abdul Majeed&Co
Từ khóa:
Số gọi:
658.562 NA-N
|
Tác giả:
R. Mann Nancy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|