| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hiệu quả sử dụng vốn ngân sách nhà nước cho đầu tư xây dựng cơ bản tỉnh Bắc Giang : Luận văn. Chuyên ngành: QTKD /
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Tuấn Dũng; GVHD: TS. Lương Văn Hải |
Cấu trúc ba thành phần bao gồm:
Luận văn có mục đích nghiên cứu, đánh giá thực trạng nguồn vốn ngân sách nhà nước cho đầu tư xây dựng cơ bản của...
|
Bản điện tử
|
|
Hiệu quả sử dụng vốn tại công ty Cổ phần TVD Việt Nam : Luận văn. Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh /
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 PH-N
|
Tác giả:
Phạm Thu Nga. GVHD: PGS.TS. Đỗ Thị Hải Hà |
Cấu trúc ba thành phần bao gồm:
- Luận văn có mục đích nghiên cứu: Xác định khung lý thuyết về hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp. Phân tích...
|
Bản điện tử
|
|
Hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Thuốc lá Thăng Long
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Lương Phương; NHDKH: TS. Nguyễn Tiến Hùng |
Đề án “Hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Thuốc lá Thăng Long” được thực hiện nhằm phân tích cơ sở lý luận và đánh...
|
Bản điện tử
|
|
Hiệu quả sử dụng vốn tại Tổng công ty công nghiệp hóa chất mỏ Vinacomin
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 TR-M
|
Tác giả:
Trần Minh; NHDKH TS Nguyễn Thị Bình Yến |
CHƯƠNG 1
VỐN VÀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN TRONG
DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT KINH DOANH
Trong điều kiện nền kinh tế thị trường phát triển mạnh và sôi động...
|
Bản điện tử
|
|
Hiệu ứng 3D & xuất bản web trong Coreldraw 11
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
006.686 LE-A
|
Tác giả:
Lê Bá An |
Các tính chất PowerClips trong CorelDRAW 11; Tạo hiệu ứng 3D bằng Perspective; Hiệu ứng các đối tượng Vector cao cấp; Thiết kế Web...
|
Bản giấy
|
|
Hiệu ứng cánh bướm : Liệu một con bướm đạp cánh ở Việt Nam có thể gây nên một cơn bão ở phía bên kia bán cầu? /
Năm XB:
2015 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
330.019 AN-A
|
Tác giả:
Andy Andrews, Thảo Nguyên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hiểu và thực hành tiếng Anh khẩu ngữ trong thực tế book one
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.34 BO-S
|
Tác giả:
Susan Boyer, Nguyễn Thành Yến(Giới thiệu). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hiểu và thực hành tiếng Anh khẩu ngữ trong thực tế book two
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.34 BO-S
|
Tác giả:
Susan Boyer, Nguyễn Thành Yến(Giới thiệu). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
High performance parallelism pearls: Multicore and many-core programming approaches
Năm XB:
2015 | NXB: Morgan Kaufmann
Từ khóa:
Số gọi:
005.275 JA-R
|
Tác giả:
James Reinders |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Triệu Khắc Lễ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Triệu Khắc Lễ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Triệu Khắc Lễ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|