Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 29321 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Nguyễn Khắc Thuần.
Sách viết về tiểu sử và sự nghiệp của hơn 20 vị danh tướng Việt Nam trong giai đoạn từ đầu TK X. đến cuối TK XIV như: Dương Đình Nghệ, Ngô Quyền,...
Bản giấy
Danh vọng và tội ác
Năm XB: 2004 | NXB: Công An Nhân Dân
Số gọi: 895.63 ICH
Tác giả:
Morimura Makôto Ichi; Dương Thu Ái, Nguyễn Kim Hanh dịch
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Jarvis, Alka
Best practices from the world's highest-quality software development organizations
Bản giấy
Dare to discipline
Năm XB: 1970 | NXB: Living books
Số gọi: 649.6 DO-J
Tác giả:
Dobson, James
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Dạt vòm
Năm XB: 2014 | NXB: Dân trí
Số gọi: 843.92 SI-V
Tác giả:
VaLérie Sigward; Hiệu Constant dịch
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Dennis Longley & Michael Shain
Như một cuốn từ điển về các khái niệm và thuật ngữ về dữ liệu và an ninh trong máy tính
Bản giấy
Data Flow Computing : Theory and Practice
Năm XB: 1992 | NXB: Ablex Publishing
Số gọi: 004.2 SH-J
Tác giả:
Sharp, John
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Data mining : concepts and techniques /
Năm XB: 2011 | NXB: Elsevier
Số gọi: 006.312 HA-J
Tác giả:
Jiawei Han, Micheline Kamber, Jian Pei.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Data mining : know it all /
Năm XB: 2009 | NXB: Elsevier/Morgan Kaufmann Publishers,
Số gọi: 005.74 CH-S
Tác giả:
Soumen Chakrabarti
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Data mining : theory, methodology, techniques, and applications /
Năm XB: 2006 | NXB: Springer
Số gọi: 005.74 WI-G
Tác giả:
Graham J. Williams, Simeon J. Simoff
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Data Mining : : Concepts and Techniques
Năm XB: 2012 | NXB: Morgan Kaufmann
Số gọi: 621.3819642 HA-J
Tác giả:
Jiawei Han
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Data mining methods and models
Năm XB: 2006 | NXB: Wiley,
Số gọi: 005.8 LA-D
Tác giả:
Daniel T. Larose
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Danh tướng Việt Nam Tập I : Danh tướng trong sự nghiệp giữ nước từ đầu thế kỉ X đến cuối thế kỉ XIV /
Tác giả: Nguyễn Khắc Thuần.
Năm XB: 2004 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Tóm tắt: Sách viết về tiểu sử và sự nghiệp của hơn 20 vị danh tướng Việt Nam trong giai đoạn từ đầu TK X....
Danh vọng và tội ác
Tác giả: Morimura Makôto Ichi; Dương Thu Ái, Nguyễn Kim Hanh dịch
Năm XB: 2004 | NXB: Công An Nhân Dân
Dare To Be Excellent : Case Studies of software Engineering Practices That Worked
Tác giả: Jarvis, Alka
Năm XB: 1999 | NXB: Prentice Hall
Tóm tắt: Best practices from the world's highest-quality software development organizations
Dare to discipline
Tác giả: Dobson, James
Năm XB: 1970 | NXB: Living books
Dạt vòm
Tác giả: VaLérie Sigward; Hiệu Constant dịch
Năm XB: 2014 | NXB: Dân trí
Data & computer security : Dictionary of standards concepts and terms /
Tác giả: Dennis Longley & Michael Shain
Năm XB: 1989 | NXB: Macmillan reference books
Tóm tắt: Như một cuốn từ điển về các khái niệm và thuật ngữ về dữ liệu và an ninh trong máy tính
Data Flow Computing : Theory and Practice
Tác giả: Sharp, John
Năm XB: 1992 | NXB: Ablex Publishing
Data mining : concepts and techniques /
Tác giả: Jiawei Han, Micheline Kamber, Jian Pei.
Năm XB: 2011 | NXB: Elsevier
Data mining : know it all /
Tác giả: Soumen Chakrabarti
Năm XB: 2009 | NXB: Elsevier/Morgan Kaufmann...
Data mining : theory, methodology, techniques, and applications /
Tác giả: Graham J. Williams, Simeon J. Simoff
Năm XB: 2006 | NXB: Springer
Data Mining : : Concepts and Techniques
Tác giả: Jiawei Han
Năm XB: 2012 | NXB: Morgan Kaufmann
Data mining methods and models
Tác giả: Daniel T. Larose
Năm XB: 2006 | NXB: Wiley,
×