| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghề giám đốc kinh doanh : Nhà doanh nghiệp cần biết /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658 LE-S
|
Tác giả:
Lê Quốc Sử |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển Kinh tế Anh - Việt và Việt - Anh (38000 từ) : English - Vietnamese and Vietnamese - English economics dictionary (38000 entries) /
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
330.03 CU-T
|
Tác giả:
Cung Kim Tiến |
Giới thiệu từ điển Anh - Việt và Việt - Anh gồm khoảng 38000 thuật ngữ thuộc các lĩnh vực liên quan đến kinh tế như: Kinh tế vĩ mô, kinh tế vi mô,...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Cốtphrít Bammes ; Nguyễn Đức, Lam Trinh dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Presentation of Vietnamese culture of Vietnamese place names in English tourist guide texts
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Anh, GVHD: Dương Kỳ Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vanassa Jakeman, Clare McDowell. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tiếng Anh căn bản dành cho người sử dụng vi tính : Basic English for computing : Sách song ngữ Anh - Việt /
Năm XB:
2004 | NXB: Đại học Sư phạm
Từ khóa:
Số gọi:
428 GL-E
|
Tác giả:
Eric H Glendinning , Jonh McEwan ; Lê Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Focus on IELTS : Chương trình luyện thi IELTS /
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 OCO
|
Tác giả:
Sue O' Connell ; Nguyễn Văn Phước(M.S) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cross-cultural nonverbal communication in VietNam and some English countries-Implications for teaching and learning foreigh languages
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Hải, GVHD: Hoàng Văn Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bùi Phụng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
35 tình huống giao tiếp tiếng Anh trong kinh doanh : English for business (có kèm đĩa) /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
808.06665174 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Business Basics : Student's Book & Workbook /
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 GRA
|
Tác giả:
David Grant; Robert McLarty |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Khuôn khổ cho việc xây dựng và thực thi luật và chính sách cạnh tranh
Năm XB:
2004 | NXB: Ngân hàng Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
343.597 LE-V
|
Tác giả:
Lê Danh Vĩnh, Hoàng Xuân Bắc (dịch) |
Mục tiêu của chính sách cạnh tranh, xác định thị trường và phân chia thị phần, các thỏa thuận...
|
Bản giấy
|