| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Debt, deficits, and the demise of the American economy
Năm XB:
2011 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
330.973 TA-P
|
Tác giả:
Peter Tanous, Jeff Cox |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Decision support and expert systems 4th ed : Management support systems /
Năm XB:
1995 | NXB: Prentice Hall
Số gọi:
658.4 BOA
|
Tác giả:
P.J.Boardman. |
Nội dung gồm: Introduction, Decision support system, Enterprise support system...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dawna Jones |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Decoding the IT value problem : An executive guide for achieving optimal ROI on critical IT investments /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
004.0681 FE-G
|
Tác giả:
Gregory J. Fell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Scott L.Warner, Paul Goldsman. |
Bao gồm: The delphi 2.0 environment, object pascal in delphi 2.0...
|
Bản giấy
|
||
Delphi 2.0 Tutor : The interactive seminar-in-a-box /
Năm XB:
1996 | NXB: QUE
Từ khóa:
Số gọi:
005.1 MC-M
|
Tác giả:
Michael McKelvy |
Bao gồm 3 phần: introductory topics; Intermediate topics; Advanced topics
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nancy Gallagher |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Robert A. Davis. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ks. Dương Thiên Tứ |
Cuốn sách trình bày những khái niệm cơ bản về demo, các effects, high color & high resolution
|
Bản giấy
|
||
Demo giải thuật đồ thị trên đồ họa máy tính
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lành, THS.Đinh Tuấn Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Dependency Structure of Database Relationships
Năm XB:
1974 | NXB: Information Processing 74,
Từ khóa:
Số gọi:
AM-W
|
Tác giả:
Information Processing 74 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mohamed Dawa; Marijan Herceg; Georges Kaddoum |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|