| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Trọng Hiền; PGS.TS Nguyễn Trung Tín |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Thuật ngữ Kinh tế - Tài chính Anh - Việt
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
428 BU-G
|
Tác giả:
Bùi Thế Giang, Đặng Thế Truyền, Trần Vũ Hoài, ... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thuật sáng tạo và giải quyết vấn đề
Năm XB:
2016 | NXB: Lao động; Công ty Sách Alpha
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 TR-B
|
Tác giả:
Brian Tracy; Bình Minh dịch |
Tìm hiểu nguồn gốc của sự sáng tạo giúp bạn đưa ra những ý tưởng và khả năng tư duy, kỹ năng giải quyết vấn đề nhanh gọn, hiệu quả nhất trong công...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Brian Tracy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thuật viết thư thương mại : Song ngữ Anh - Việt /
Năm XB:
1999 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428 TH-H
|
Tác giả:
Nhóm biên soạn Thanh Hoa |
Cung cấp thư tín các loại cho những cơ hội kinh doanh đòi hỏi sự khéo léo để làm cho cuộc sống dễ chịu hơn và hiệu quả hơn.
|
Bản giấy
|
|
Thúc đẩy hoạt động Marketing truyền thông xã hội tại Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Phương; PGS.TS Ngô Kim Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Thực hành đàm thoại tiếng Anh ngành du lịch : Practical English Conversation for Tourism /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.3 LA-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm, Phạm Văn Thuận |
Thực hành đàm thoại tiếng Anh ngành du lịch
|
Bản giấy
|
|
Thực hành giao tiếp tiếng anh qua 109 bài đàm thoại mẫu
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm, Phạm Văn Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thực hành hóa học đại cương : Dùng cho sinh viên các trường Đại học và Cao đẳng /
Năm XB:
2003 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
540 HA-L
|
Tác giả:
Hà Thị Ngọc Loan, Nguyễn Khắc Chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thực hành kế toán các doanh nghiệp ngoài quốc doanh : Thể lệ mở, sử dụng tài khoản tại ngân hàng /
Năm XB:
1994 | NXB: Thống kê
Số gọi:
657.7 LA-Q
|
Tác giả:
Lâm Quý. |
Giới thiệu những kiến thức cơ bản về thực hành kế toán, thể lệ mở, sử dụng tài khoản của các doanh nghiệp ngoài quốc doanh tại Ngân hàng Nhà nước...
|
Bản giấy
|
|
Thực hành kế toán và quản lý tài chính trong Quiken 2005 : Tin học thực hành /
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Tổng hợp Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
657.285 LE-V
|
Tác giả:
Lê Đức Vinh. |
Hướng dẫn thực hành kế toán và quản lý tài chính trong Qiucken 2005 và cách sử dụng, quản lý, theo dõi, lập kế hoạch trong nghiệp vụ kế toán tài chính
|
Bản giấy
|
|
Thực hành ngữ pháp Tiếng Anh hiện đại : Intermediate Grammar /
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
425 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết, Lý Thanh Trúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|