| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
English Phrasal Verbs in Use : Thực hành từ vựngTiếng Anh /
Năm XB:
2009 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
811.111 MI-M
|
Tác giả:
Michael McCarthy, Felicity O'Dell |
This book will help you understand and use new or difficult phrasal verbs.
|
Bản giấy
|
|
English prefixes and their productiveness in word formation : tiền tố tiếng anh và tính sản sinh của chúng trong cấu tạo từ /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DO-Y
|
Tác giả:
Do Thi Tieu Yen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Juliana Jiyoon Lee; Hường Phạm dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn, Thị Vân Đông & Nguyễn, Minh Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English Pronunciation in use : Elementary /
Năm XB:
2007 | NXB: Cambridge
Từ khóa:
Số gọi:
421.52 MA-J
|
Tác giả:
Jonathan Marks |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English Pronunciation in Use : Giáo trình luyện phát âm Tiếng Anh /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 MA-H
|
Tác giả:
Mark Hancock, Nguyễn Thành Trung (giới thiệu) |
Giáo trình chuyên phát âm tiếng Anh dành cho học viên ở cấp độ trung cấp, bao gồm hầy như tất cả các lĩnh vực thiết yếu trong môn học này. Sách gồm...
|
Bản giấy
|
|
English Pronunciation in Use : Giáo trình luyện phát âm Tiếng Anh /
Năm XB:
2003 | NXB: Cambridge
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 MA-H
|
Tác giả:
Mark Hancock |
Giáo trình chuyên phát âm tiếng Anh dành cho học viên ở cấp độ trung cấp, bao gồm hầy như tất cả các lĩnh vực thiết yếu trong môn học này. Sách gồm...
|
Bản giấy
|
|
English Pronunciation in Use : Luyện phát âm Tiếng Anh /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 MA-H
|
Tác giả:
Mark Hancock, Lê Huy Lâm (giới thiệu) |
Giáo trình chuyên phát âm tiếng Anh dành cho học viên ở cấp độ trung cấp, bao gồm hầy như tất cả các lĩnh vực thiết yếu trong môn học này. Sách gồm...
|
Bản giấy
|
|
English Pronunciation in Use Intermediate
NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.1 HA-M
|
Tác giả:
Mark Hancock |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English Pronunciation in Use Intermediate
NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.1 HA-M
|
Tác giả:
Mark Hancock |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English proverbs denoting family relationships with reference ti the vietnamese equivalents : Tục ngữ tiếng anh về quan hệ gia đình trong sự liên hệ với tương đương tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-N
|
Tác giả:
Tran Thi Thanh Ngat, GVHD: Nguyen Thi Thu Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English result :Pre Intermediate Student s book
Năm XB:
2008 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 HA-M
|
Tác giả:
Mark Hancock, Annie McDonald |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|