| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Software Engineering: A Practitioner’s Approach
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
005.1 PR-R
|
Tác giả:
Roger S. Pressman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Hiếu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Because digital writing matters : Improving student writing in online and multimedia environments /
Năm XB:
2010 | NXB: Jossey-bass
Số gọi:
808.0420785 BEC
|
Tác giả:
National Writing Project, Dànielle Nicole DeVoss, Elyse Eidman-Aadahl, Troy Hicks |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS. TS. Nguyễn Việt Hương |
Giới thiệu các kiến thức tin học cơ bản như: cách sử dụng máy tính và quản lí tệp, cơ sở về máy tính, các chương trình soạn thảo cơ bản, trình...
|
Bản giấy
|
||
Quản lý quan hệ khách hàng : Customer relationship management
Năm XB:
2010 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Dung |
Quản lý quan hệ khách hàng ngày nay sử dụng các hệ thống công nghệ thông tin để nắm bắt và theo dõi các nhu cầu của khách hàng
|
Bản giấy
|
|
Góp phần xây dựng hệ thống quản lý chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm theo HACCP cho sản phẩm sữa tươi thanh trùng có đường
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-D
|
Tác giả:
Lê Thị Đào. GVHD: Lâm Xuân Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Computer networks and communications
Năm XB:
2010 | NXB: Al-Zaytoonah University of Jordan,
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 TA-A
|
Tác giả:
Abdelfatah Aref Tamimi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9000 : 2000 cho nhà máy sản xuất bia hơi
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Ngô hoàng Long, GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý an toàn vệ sinh thực phẩm theo nguyên tắc HACCP cho dây chuyền sản xuất bia chai năng suất 10 triệu lít/ năm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phan Thúy Hằng, GVHD: Nguyễn Thị Minh Tú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2008 cho nhà máy sản xuất đồ hộp cá với năng suất 6 triệu hộp/năm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Yến, GVHD: PGS.TS Nguyễn Thị Minh Tú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoá sinh học các chất phân tử lớn trong hệ thống sống
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
572 PH-C
|
Tác giả:
Phạm Thị Trân Châu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hóa sinh học các chất phân tử lớn trong hệ thống sống
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
572 PH-C
|
Tác giả:
Phạm Thị Trân Châu(Chủ biên); Đỗ Ngọc Liên; Nguyễn Huỳnh Minh Quyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|