| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hệ thống hoá văn bản pháp luật về quản lý kinh tế các văn bản pháp luật về tài chính. Tập 2
Năm XB:
1993 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
332.026 HET
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Anh Minh, Nguyễn Anh Thư |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
W. Somerset Maugham |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Small-scale food processing : a guide to appropriate equipment : = Edited and introduced by] Peter Fellows and Ann Hampton
Năm XB:
1992 | NXB: Intermediate Technology Publications in association with CTA,
Từ khóa:
Số gọi:
664
|
Tác giả:
Fellows, Peter |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Anh Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đỗ Phúc, Nguyễn Phi Khứ, Tạ Minh Châu, Nguyễn Đình Tê |
Nội dung gồm: môi trường lập trình của Turbo C, các khái niệm cơ bản, Vòng Lặp...
|
Bản giấy
|
||
Nonverbal Communication In Human Interaction
Năm XB:
1992 | NXB: Hacourt Brace Jovanovich College Publishers,
Từ khóa:
Số gọi:
621.38 KN-M
|
Tác giả:
Knapp, Mark L |
This book is the most comprehensive and readable compendium of research and theory on nonverbal communication available today. Written by a...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Toan Ánh |
Cuốn sách gồm 3 phần: 1, Nhận diện một làng quê, 2.Sinh hoạt, 3. Tế tự
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nelson Mendonca Mattos |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hiến pháp nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 1992
Năm XB:
1991 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
342.09597 HIE
|
Tác giả:
Nxb. Chính trị Quốc gia |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
english for specific purposes a learning centred approach
Năm XB:
1991 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.240 HU-T
|
Tác giả:
Tom Hutchinson & Alan Waters |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Longman English grammar practice : For intermediate students /
Năm XB:
1990 | NXB: Longman
Số gọi:
425 AL-E
|
Tác giả:
L.G Alexander |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|