| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Difficulties of major English third-year students at Faculty of English - Hanoi Open University in learning color idioms and some suggested solutions
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-V
|
Tác giả:
Hoang Thi Vinh; GVHD: Lưu Chí Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Difficulties with ending sounds for the first-year English students at Hanoi Open University
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thanh Thúy; GVHD: Nguyễn Thị Hồng Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Dificulties in reading of the third-year students and ways to improve reading skills
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hằng, GVHD: Lê Thị Ánh Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Digital design and computer architecture
Năm XB:
2016 | NXB: Elsevier Inc,
Từ khóa:
Số gọi:
621.39 HA-S
|
Tác giả:
Harris, Sarah L; Harris, David Money. |
Digital Design and Computer Architecture: ARM Edition covers the fundamentals of digital logic design and reinforces logic concepts through the...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Rafael C. Gonzalez |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Gonzalez, Rafael C. & Woods, Richard E. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Gonzalez, Rafael C |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Willam K. Pratt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Faithe Wempen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jamee Kim |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Digital Multimedia : Nigel Chapman, Jenny Chapman
Năm XB:
2004 | NXB: John Wiley & Sons, Ltd
Số gọi:
006.7 CH-N
|
Tác giả:
Chapman, Nigel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Digital signal processing : a computer-based approach /
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 MI-S
|
Tác giả:
Sanjit K. Mitra |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|