| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
TMN - Telecommunications Management Network : TMN architectures, interfaces, and latest advances; ASN.1, GDMO, and TMN management protocols; TMN for wireless and broadband. /
Năm XB:
1999 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
621.382 UD-D
|
Tác giả:
Divakara K. Udupa |
Bao gồm 3 phần: TMN concepts; TMN information model and protocols; TMN applications...
|
Bản giấy
|
|
Tối ưu hóa môi trường lên men tạo chất hoạt hóa bề mặt sinh học của một số chủng nấm men biển bằng phương pháp kế hoạch hóa thực nghiệm
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thanh Hoàng,GVHD: TS. Lại Thúy HIền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tourism 2nd ed : Past, present and future /
Năm XB:
1990 | NXB: Heinemann professional
Từ khóa:
Số gọi:
338.4791 BUR
|
Tác giả:
Burkart and Medlik. |
Nội dung gồm 10 phần: historical develoment, anatomy of tourism...
|
Bản giấy
|
|
Tourism development in Hanoi traditional handicraft villages
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-T
|
Tác giả:
Nguyen Thi Thuan; GVHD: PhD. HaThanh Hai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tourism marketing and management handbook
Năm XB:
1989 | NXB: Prentice Hall International (UK) Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
338.4 ST-W
|
Tác giả:
Stephen F.Witt, Luiz Moutinho |
Tourism marketing and management handbook
|
Bản giấy
|
|
Translation quality assessment of the Vietnamese-English translation “ticket to childhood” based on Julian House’s model
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyen Thi Thi; Ph.D. Nguyen Thi Hong Ha |
This study conducts a Translation Quality Assessment (TQA) of the
Vietnamese–English translation of Ticket to Childhood by Nguyễn Nhật Ánh,...
|
Bản điện tử
|
|
Understanding Michael Porter : The essential guide to competition and strategy /
Năm XB:
2012 | NXB: Harvard Business School Publishing
Từ khóa:
Số gọi:
658.4012 MA-J
|
Tác giả:
Joan Magretta |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng Enzyme thủy phân men bia trong sản xuất chế phẩm giàu axit amin
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Phi, GVHD: Vũ Thị Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nancy Auer Falk and Rita M. Gross |
Nội dung bao gồm: Extraordinary Women; Ritualized rebellion for Women...
|
Bản giấy
|
||
useful guides to achieve an effective argumentative essay for the third year english majors at hanoi open university
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ngọc My; GVHD: Trần Thị Lệ Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Useful guides to achieve an effective argumentative essay for the third-year English majors at Hanoi Open University
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ngọc My; GVHD: Trần Thị Lệ Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Useful Guides to Achieve an Effective Argumentatives Essay for the Third-Year English Majors at Hanoi Open University
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ngọc My; GVHD: Trần Thị Lệ Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|