| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Sidney Sheldon; Trần Hoàng Cương dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Quỳnh Dao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Tô Nhuận Vĩ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Dòng sông phía trước. Truyện ngắn Mai Ngữ : Tiểu thuyết /
Năm XB:
2015 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
895.922334 MA-N
|
Tác giả:
Mai Ngữ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Double your income with network marketing : Create financial security in just minutes a day... without quitting your job /
Năm XB:
2012 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
658.872 TR-T
|
Tác giả:
Ty Tribble |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Down at The Station : A Study of the New Zealand Railway Station
Năm XB:
1989 | NXB: Dunmore Press,
Số gọi:
308 MA-D
|
Tác giả:
Mahoney, J.D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Downstream processing in the biotechnology industry
Năm XB:
2002 | NXB: Molecular Biotechnology,
Số gọi:
660.6 MA-K
|
Tác giả:
Manohar Kalyanpur |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Downstream Processing of Biotechnology Products
Năm XB:
2010 | NXB: Wiley-VCH, Weinheim, pp.
Số gọi:
577.15 CA-G
|
Tác giả:
Carta, G. and Jungbauer, A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Drawing Standards for Computer aided Engineering
Năm XB:
1995 | NXB: Parker and City and Guilds of London Institute
Số gọi:
604.2 PA-M
|
Tác giả:
Parker M |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Janine Warner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Driven by data: A practical guide to improve instruction
Năm XB:
2010 | NXB: Jossey-bass
Số gọi:
371.2710973 PA-S
|
Tác giả:
Paul Bambrick-Santoyo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Driven to distraction at work : how to focus and be more productive /
Năm XB:
2015 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
158.7 HA-E
|
Tác giả:
Edward M. Hallowell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|