| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
|
Trình bày một số quy định pháp luật về qui tắc giao thông đường bộ, kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ, phương tiện và người điều khiển phương...
|
Bản giấy
|
||
Cẩm nang pháp luật giao thông đường bộ : Luật giao thông đường bộ hiện hành (Năm 2008); Nghị định về xử phạt vi phạm hành chính và hệ thống biển báo
Năm XB:
2017 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
343.59709402632 CAM
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chiến tranh và hòa bình. Tập 1 /
Năm XB:
2017 | NXB: Văn học; Công ty Văn hóa Huy Hoàng
Từ khóa:
Số gọi:
891.733 TO-L
|
Tác giả:
Tolstoy Lev; Cao Xuân Hạo, Nhữ Thành Hoàng Thiếu Sơn, Thường Xuyên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chiến tranh và hòa bình. Tập 2 /
Năm XB:
2017 | NXB: Văn học; Công ty Văn hóa Huy Hoàng
Từ khóa:
Số gọi:
891.733 TO-L
|
Tác giả:
Tolstoy Lev; Cao Xuân Hạo, Nhữ Thành Hoàng Thiếu Sơn, Thường Xuyên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chiến tranh và hòa bình. Tập 3 /
Năm XB:
2017 | NXB: Văn học; Công ty Văn hóa Huy Hoàng
Từ khóa:
Số gọi:
891.733 TO-L
|
Tác giả:
Tolstoy Lev; Cao Xuân Hạo, Nhữ Thành Hoàng Thiếu Sơn, Thường Xuyên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Don Quixote nhà quý tộc tài ba xứ Mancha. Tập 1 /
Năm XB:
2017 | NXB: Văn học; Công ty Sách Nhã Nam
Từ khóa:
Số gọi:
863.3 CE-M
|
Tác giả:
Miguel de Cervantes Saavedra; Trương Đắc Vỵ dịch và giới thiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Don Quixote nhà quý tộc tài ba xứ Mancha. Tập 2 /
Năm XB:
2017 | NXB: Văn học; Công ty Sách Nhã Nam,
Từ khóa:
Số gọi:
863.3 CE-M
|
Tác giả:
Miguel de Cervantes Saavedra; Trương Đắc Vỵ dịch và giới thiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tam quốc diễn nghĩa. Tập 1 /
Năm XB:
2017 | NXB: Văn học; Công ty Văn hóa Đông A
Từ khóa:
Số gọi:
895.1346 LA-T
|
Tác giả:
La Quán Trung ; Phan Kế Bính dịch ; Bùi Kỷ h.đ. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tam quốc diễn nghĩa. Tập 2 /
Năm XB:
2017 | NXB: Văn học; Công ty Văn hóa Đông A
Từ khóa:
Số gọi:
895.1346 LA-T
|
Tác giả:
La Quán Trung ; Phan Kế Bính dịch ; Bùi Kỷ h.đ. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tam quốc diễn nghĩa. Tập 3 /
Năm XB:
2017 | NXB: Văn học; Công ty Văn hóa Đông A
Từ khóa:
Số gọi:
895.1346 LA-T
|
Tác giả:
La Quán Trung ; Phan Kế Bính dịch ; Bùi Kỷ h.đ. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lối sống tối giản của người Nhật = : the new Japanese minimalism /
Năm XB:
2017 | NXB: Lao động; ThaiHaBooks
Số gọi:
640.73 SA-F
|
Tác giả:
Fumio Sasaki ; Như Nữ dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật tổ chức chính quyền địa phương
Năm XB:
2017 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
342.597 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|