| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
An analysis of cohesive devices in bussiness letters in English and Vietnamese
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thùy; Ph.D Nguyen Dang Suu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập và xác định các đặc tính sinh học của chủng vi khuẩn PHOTOBACTERIUM DAMSELAE gây bệnh tụ huyết trùng ở cá biển nuôi lồng tại Hải Phòng
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-H
|
Tác giả:
Trương Thu Hương; TS Phạm Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Thực trạng và giải pháp nâng cao chất lượng phục vụ của nhà hàng MILAN trong khách sạn Intercortinenta Hà Nội Westlake
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 HA-T
|
Tác giả:
Hà Phương Thảo; GVHD: TS. Nguyễn Văn Lưu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Ánh trăng. Cát trắng. Mẹ và em : Thơ /
Năm XB:
2015 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
895.922134 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Duy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Trần Vũ Hải, TS. Vũ Văn Cương |
Cuốn sách đề cập đến các nội dung chủ yếu của pháp luật ngân hàng.
|
Bản giấy
|
||
Đầu tư mạo hiểm: Mọi điều cần biết về đầu tư mạo hiểm từ A đến Z
Năm XB:
2015 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
332.6 FE-B
|
Tác giả:
Brad Feld, Jason Medelson, Nguyễn Phương Lan dịch |
Một quyển sách cần thiết cho các chủ doanh nghiệp, các doanh nhân, cả các nhà đầu tư và luật sư, giúp người đọc hiểu bản chất các chiến lược cho...
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng có trạm biến áp chuyên dùng tại Công ty Điện lực Đông Anh
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-T
|
Tác giả:
Ngô Thế Thanh; GS.TS Phạm Quang Phan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Hữu Mai. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A contrastive study of the syntactic and semantic features of idioms denoting "fire" in English and Vietnamese
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HO-P
|
Tác giả:
Hoàng Mai Phương; Dr Nguyen Thi Thu Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật hôn nhân và gia đình : Việt Nam (CHXHCNVN). Luật lệ và sắc lệnh
Năm XB:
2015 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
346.597015026 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Người cầm súng. Mở rừng. Thời xa vắng : Tập truyện ngắn. Tiểu thuyết /
Năm XB:
2015 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
895.922334 LE-L
|
Tác giả:
Lê Lựu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Global Englishes : A resource book for students
Năm XB:
2015 | NXB: Routledge
Từ khóa:
Số gọi:
427 JE-J
|
Tác giả:
Jennifer Jenkins |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|